decorative beadings
phong cách trang trí bằng hạt cườm
beadings and embroidery
viền hạt cườm và thêu
string of beadings
dây hạt cườm
beadings for jewelry
hạt cườm làm đồ trang sức
complex beadings pattern
mẫu hoa văn hạt cườm phức tạp
handmade beadings
hạt cườm thủ công
traditional beadings designs
thiết kế hạt cườm truyền thống
the artisan created beautiful beadings for the necklace.
Người thợ thủ công đã tạo ra những hạt cườm đẹp mắt cho chiếc vòng cổ.
she learned to sew beadings onto her dresses.
Cô ấy học cách may hạt cườm lên váy của mình.
the beadings added a touch of elegance to the outfit.
Những hạt cườm đã thêm một chút thanh lịch cho bộ trang phục.
he enjoys collecting beadings from different cultures.
Anh ấy thích sưu tầm hạt cườm từ các nền văn hóa khác nhau.
beadings can transform a simple garment into something special.
Hạt cườm có thể biến một món đồ may mặc đơn giản thành một điều gì đó đặc biệt.
the beadings on the bag sparkled in the sunlight.
Những hạt cườm trên túi xách lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she used colorful beadings to decorate her art project.
Cô ấy sử dụng những hạt cườm đầy màu sắc để trang trí dự án nghệ thuật của mình.
the designer showcased a collection featuring intricate beadings.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập có các hạt cườm phức tạp.
he carefully selected beadings to match the fabric.
Anh ấy cẩn thận chọn những hạt cườm phù hợp với chất liệu vải.
beadings can be used in various crafts and diy projects.
Hạt cườm có thể được sử dụng trong các nghề thủ công và dự án tự làm khác nhau.
decorative beadings
phong cách trang trí bằng hạt cườm
beadings and embroidery
viền hạt cườm và thêu
string of beadings
dây hạt cườm
beadings for jewelry
hạt cườm làm đồ trang sức
complex beadings pattern
mẫu hoa văn hạt cườm phức tạp
handmade beadings
hạt cườm thủ công
traditional beadings designs
thiết kế hạt cườm truyền thống
the artisan created beautiful beadings for the necklace.
Người thợ thủ công đã tạo ra những hạt cườm đẹp mắt cho chiếc vòng cổ.
she learned to sew beadings onto her dresses.
Cô ấy học cách may hạt cườm lên váy của mình.
the beadings added a touch of elegance to the outfit.
Những hạt cườm đã thêm một chút thanh lịch cho bộ trang phục.
he enjoys collecting beadings from different cultures.
Anh ấy thích sưu tầm hạt cườm từ các nền văn hóa khác nhau.
beadings can transform a simple garment into something special.
Hạt cườm có thể biến một món đồ may mặc đơn giản thành một điều gì đó đặc biệt.
the beadings on the bag sparkled in the sunlight.
Những hạt cườm trên túi xách lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she used colorful beadings to decorate her art project.
Cô ấy sử dụng những hạt cườm đầy màu sắc để trang trí dự án nghệ thuật của mình.
the designer showcased a collection featuring intricate beadings.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập có các hạt cườm phức tạp.
he carefully selected beadings to match the fabric.
Anh ấy cẩn thận chọn những hạt cườm phù hợp với chất liệu vải.
beadings can be used in various crafts and diy projects.
Hạt cườm có thể được sử dụng trong các nghề thủ công và dự án tự làm khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay