| số nhiều | beaglings |
go beagling
đi săn cáo bằng chó săn
beagling season
mùa săn cáo
beagle hounds beagling
chó săn cáo đang săn cáo
traditional beagling methods
phương pháp săn cáo truyền thống
modern beagling techniques
kỹ thuật săn cáo hiện đại
beagling is a popular activity in the countryside.
beagling là một hoạt động phổ biến ở nông thôn.
many people enjoy beagling on weekends.
nhiều người thích đi săn bằng chó săn vào cuối tuần.
beagling requires a good understanding of hounds.
beagling đòi hỏi sự hiểu biết tốt về chó săn.
she took her beagle beagling with friends.
cô ấy đã đi săn bằng chó săn với bạn bè cùng với chú chó săn của mình.
beagling can be a fun way to exercise your dog.
beagling có thể là một cách thú vị để tập thể dục cho chó của bạn.
they organized a beagling event for local enthusiasts.
họ đã tổ chức một sự kiện săn bằng chó săn cho những người đam mê địa phương.
beagling teaches teamwork and communication among participants.
beagling dạy tinh thần đồng đội và giao tiếp giữa những người tham gia.
he learned the rules of beagling before joining the group.
anh ấy đã học các quy tắc của beagling trước khi tham gia nhóm.
beagling is not just about hunting; it's also about enjoying nature.
beagling không chỉ là về săn bắn; nó còn là về tận hưởng thiên nhiên.
many beagling clubs offer training sessions for beginners.
nhiều câu lạc bộ beagling cung cấp các buổi đào tạo cho người mới bắt đầu.
go beagling
đi săn cáo bằng chó săn
beagling season
mùa săn cáo
beagle hounds beagling
chó săn cáo đang săn cáo
traditional beagling methods
phương pháp săn cáo truyền thống
modern beagling techniques
kỹ thuật săn cáo hiện đại
beagling is a popular activity in the countryside.
beagling là một hoạt động phổ biến ở nông thôn.
many people enjoy beagling on weekends.
nhiều người thích đi săn bằng chó săn vào cuối tuần.
beagling requires a good understanding of hounds.
beagling đòi hỏi sự hiểu biết tốt về chó săn.
she took her beagle beagling with friends.
cô ấy đã đi săn bằng chó săn với bạn bè cùng với chú chó săn của mình.
beagling can be a fun way to exercise your dog.
beagling có thể là một cách thú vị để tập thể dục cho chó của bạn.
they organized a beagling event for local enthusiasts.
họ đã tổ chức một sự kiện săn bằng chó săn cho những người đam mê địa phương.
beagling teaches teamwork and communication among participants.
beagling dạy tinh thần đồng đội và giao tiếp giữa những người tham gia.
he learned the rules of beagling before joining the group.
anh ấy đã học các quy tắc của beagling trước khi tham gia nhóm.
beagling is not just about hunting; it's also about enjoying nature.
beagling không chỉ là về săn bắn; nó còn là về tận hưởng thiên nhiên.
many beagling clubs offer training sessions for beginners.
nhiều câu lạc bộ beagling cung cấp các buổi đào tạo cho người mới bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay