beamers

[Mỹ]/ˈbiːmər/
[Anh]/ˈbiːmər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một máy chiếu, thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc giáo dục.; Một người điều khiển một máy lăn (còn gọi là "roller").

Cụm từ & Cách kết hợp

beamer presentation

thuyết trình beamer

portable beamer

beamer di động

high-definition beamer

beamer độ phân giải cao

Câu ví dụ

i bought a new beamer for my home theater.

Tôi đã mua một máy chiếu mới cho rạp chiếu phim tại nhà của mình.

the beamer displayed the presentation perfectly.

Máy chiếu đã trình bày bài thuyết trình một cách hoàn hảo.

we need to set up the beamer before the meeting starts.

Chúng ta cần thiết lập máy chiếu trước khi cuộc họp bắt đầu.

can you connect your laptop to the beamer?

Bạn có thể kết nối laptop của mình với máy chiếu không?

the beamer is great for watching movies with friends.

Máy chiếu rất tuyệt để xem phim với bạn bè.

make sure to adjust the focus on the beamer.

Hãy chắc chắn điều chỉnh tiêu cự trên máy chiếu.

he used a beamer to showcase his artwork.

Anh ấy đã sử dụng máy chiếu để trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình.

we rented a beamer for the outdoor event.

Chúng tôi đã thuê một máy chiếu cho sự kiện ngoài trời.

the beamer's brightness was impressive.

Độ sáng của máy chiếu rất ấn tượng.

she prefers using a beamer over a traditional projector.

Cô ấy thích sử dụng máy chiếu hơn là máy chiếu truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay