| số nhiều | beanballs |
throw a beanball
ném bóng beanball
beanball pitch
đường bóng beanball
beanball strategy
chiến lược beanball
claim beanball interference
tố cáo sự can thiệp của beanball
beanball plunked him
anh ta bị beanball
beanball controversy
sự tranh cãi về beanball
the pitcher threw a beanball at the batter.
người ném bóng đã ném một quả bóng beanball vào người đánh bóng.
he was ejected for throwing a beanball.
anh ta bị đuổi khỏi sân vì đã ném một quả bóng beanball.
beanballs can escalate tensions in a game.
các quả bóng beanball có thể làm leo thang căng thẳng trong một trận đấu.
the coach warned his players against beanballs.
huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ của mình về các quả bóng beanball.
fans were outraged after the beanball incident.
các cổ động viên phẫn nộ sau sự cố beanball.
he received a suspension for his beanball tactics.
anh ta bị đình chỉ thi đấu vì các chiến thuật beanball của mình.
the beanball was a clear attempt to intimidate.
quả bóng beanball là một nỗ lực rõ ràng để đe dọa.
players often retaliate with beanballs.
các cầu thủ thường trả đũa bằng các quả bóng beanball.
some fans enjoy the drama of beanballs.
một số người hâm mộ thích thú với sự kịch tính của các quả bóng beanball.
beanballs are part of the game's history.
các quả bóng beanball là một phần của lịch sử bóng chày.
throw a beanball
ném bóng beanball
beanball pitch
đường bóng beanball
beanball strategy
chiến lược beanball
claim beanball interference
tố cáo sự can thiệp của beanball
beanball plunked him
anh ta bị beanball
beanball controversy
sự tranh cãi về beanball
the pitcher threw a beanball at the batter.
người ném bóng đã ném một quả bóng beanball vào người đánh bóng.
he was ejected for throwing a beanball.
anh ta bị đuổi khỏi sân vì đã ném một quả bóng beanball.
beanballs can escalate tensions in a game.
các quả bóng beanball có thể làm leo thang căng thẳng trong một trận đấu.
the coach warned his players against beanballs.
huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ của mình về các quả bóng beanball.
fans were outraged after the beanball incident.
các cổ động viên phẫn nộ sau sự cố beanball.
he received a suspension for his beanball tactics.
anh ta bị đình chỉ thi đấu vì các chiến thuật beanball của mình.
the beanball was a clear attempt to intimidate.
quả bóng beanball là một nỗ lực rõ ràng để đe dọa.
players often retaliate with beanballs.
các cầu thủ thường trả đũa bằng các quả bóng beanball.
some fans enjoy the drama of beanballs.
một số người hâm mộ thích thú với sự kịch tính của các quả bóng beanball.
beanballs are part of the game's history.
các quả bóng beanball là một phần của lịch sử bóng chày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay