beaner

[Mỹ]/ˈbiːnər/
[Anh]/ˈbiːnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người có nguồn gốc từ Mỹ Latinh, đặc biệt là người Mexico.
Word Forms
số nhiềubeaners

Câu ví dụ

he called his friend a beaner in a joking manner.

anh ấy đã gọi bạn của mình là 'beaner' một cách đùa cợt.

using the term beaner is considered offensive by many.

việc sử dụng thuật ngữ 'beaner' được coi là xúc phạm bởi nhiều người.

she felt uncomfortable when she heard the word beaner.

cô ấy cảm thấy không thoải mái khi nghe thấy từ 'beaner'.

he didn't realize that calling someone a beaner could hurt their feelings.

anh ấy không nhận ra rằng gọi ai đó là 'beaner' có thể làm tổn thương cảm xúc của họ.

they discussed the implications of using the term beaner in their community.

họ đã thảo luận về những tác động của việc sử dụng thuật ngữ 'beaner' trong cộng đồng của họ.

many people are trying to eliminate the use of words like beaner.

rất nhiều người đang cố gắng loại bỏ việc sử dụng những từ như 'beaner'.

he apologized for using the term beaner during the argument.

anh ấy đã xin lỗi vì đã sử dụng thuật ngữ 'beaner' trong cuộc tranh luận.

she explained why the word beaner is derogatory.

cô ấy giải thích tại sao từ 'beaner' lại mang tính chất xúc phạm.

understanding the history behind the word beaner is important.

hiểu về lịch sử của từ 'beaner' là quan trọng.

he learned that using the word beaner can perpetuate stereotypes.

anh ấy đã học được rằng việc sử dụng từ 'beaner' có thể củng cố định kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay