beanfeast

[Mỹ]/biːnfist/
[Anh]/bihNFest/

Dịch

n. Một bữa tiệc được tổ chức bởi một nhà tuyển dụng cho nhân viên của họ.; Một bữa tiệc hoặc lễ kỷ niệm hoang dã.
Word Forms
số nhiềubeanfeasts

Cụm từ & Cách kết hợp

a grand beanfeast

một bữa tiệc đậu lớn

attend a beanfeast

tham dự một bữa tiệc đậu

throw a beanfeast

tổ chức một bữa tiệc đậu

a lavish beanfeast

một bữa tiệc đậu xa xỉ

enjoy a beanfeast

tận hưởng một bữa tiệc đậu

Câu ví dụ

we organized a beanfeast to celebrate the team's victory.

Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc beanfeast để ăn mừng chiến thắng của đội.

the annual beanfeast was filled with joy and laughter.

Bữa tiệc beanfeast hàng năm tràn ngập niềm vui và tiếng cười.

everyone brought a dish to share at the beanfeast.

Mọi người đều mang đến một món ăn để chia sẻ tại bữa tiệc beanfeast.

at the beanfeast, we played games and enjoyed good food.

Tại bữa tiệc beanfeast, chúng tôi chơi trò chơi và thưởng thức đồ ăn ngon.

the beanfeast was a great way to strengthen community bonds.

Bữa tiệc beanfeast là một cách tuyệt vời để củng cố các mối liên kết cộng đồng.

they held a beanfeast to raise funds for the charity.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc beanfeast để gây quỹ cho tổ chức từ thiện.

during the beanfeast, everyone shared their favorite memories.

Trong suốt bữa tiệc beanfeast, mọi người chia sẻ những kỷ niệm yêu thích của họ.

the children were excited about the games at the beanfeast.

Những đứa trẻ rất hào hứng với các trò chơi tại bữa tiệc beanfeast.

we decorated the hall beautifully for the beanfeast.

Chúng tôi đã trang trí hội trường thật đẹp cho bữa tiệc beanfeast.

it was a delightful beanfeast with delicious treats.

Đó là một bữa tiệc beanfeast tuyệt vời với những món ăn ngon tuyệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay