beardless youth
thanh niên không râu
a beardless face
khiếu diện không râu
beardless and innocent
không râu và vô tội
the beardless protagonist
nhân vật chính không râu
beardless and naive
không râu và ngây thơ
the beardless emperor
ông hoàng không râu
a beardless soldier
người lính không râu
beardless and clean-shaven
không râu và cạo sạch sẽ
he looked quite beardless after shaving.
Sau khi cạo râu, anh ấy trông khá râu mép.
many young men prefer to be beardless.
Nhiều chàng trai trẻ thích để râu mép.
the beardless face of the boy was innocent.
Khuôn mặt không râu của cậu bé thật ngây thơ.
in some cultures, being beardless is a sign of youth.
Ở một số nền văn hóa, việc không có râu là dấu hiệu của tuổi trẻ.
he decided to go beardless for a fresh look.
Anh ấy quyết định để râu mép để có vẻ ngoài tươi mới hơn.
beardless men often have a softer appearance.
Những người đàn ông không râu thường có vẻ ngoài dịu dàng hơn.
he felt more confident being beardless.
Anh ấy cảm thấy tự tin hơn khi để râu mép.
the beardless style suits him well.
Phong cách không râu phù hợp với anh ấy.
he admired the beardless look of the model.
Anh ấy ngưỡng mộ vẻ ngoài không râu của người mẫu.
his beardless face was a topic of conversation.
Khuôn mặt không râu của anh ấy là chủ đề bàn tán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay