beastly behavior
hành vi như thú vật
don't be beastly to him.
Đừng đối xử tệ bạc với anh ấy.
What a beastly storm!
Một cơn bão kinh khủng đến thế nào!
The dirty pub is a beastly place.
Quán rượu bẩn thỉu là một nơi tệ bạc.
a beastly dull wedding party.
Một buổi tiệc cưới buồn tẻ và tệ bạc.
He was so beastly,you’ve no idea.
Anh ta tệ bạc đến vậy, bạn không hề biết đâu.
beastly behavior
hành vi như thú vật
don't be beastly to him.
Đừng đối xử tệ bạc với anh ấy.
What a beastly storm!
Một cơn bão kinh khủng đến thế nào!
The dirty pub is a beastly place.
Quán rượu bẩn thỉu là một nơi tệ bạc.
a beastly dull wedding party.
Một buổi tiệc cưới buồn tẻ và tệ bạc.
He was so beastly,you’ve no idea.
Anh ta tệ bạc đến vậy, bạn không hề biết đâu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now