beatniks

[Mỹ]/biːtˈnɪks/
[Anh]/beetˈniks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các thành viên của một thế hệ đã từ chối các giá trị truyền thống; (không chính thức) những người liên quan đến Thế hệ Beat.; Các thành viên của một thế hệ đã từ chối các giá trị truyền thống; (không chính thức) Hippies.; Những cá nhân sống ẩn dật; những người có trang phục và hành vi phi truyền thống; thế hệ "beat".

Cụm từ & Cách kết hợp

beatniks and hipsters

những người theo chủ nghĩa beat và những người yêu thích sự khác biệt

the beatnik generation

thế hệ beatnik

beatnik coffeehouse culture

văn hóa quán cà phê beatnik

beatnik poetry readings

các buổi đọc thơ beatnik

a beatnik lifestyle

phong cách sống beatnik

Câu ví dụ

the beatniks of the 1950s embraced a countercultural lifestyle.

Những người beatnik những năm 1950 đã đón nhận lối sống phản văn hóa.

many beatniks were inspired by jazz music and poetry.

Nhiều beatniks lấy cảm hứng từ âm nhạc jazz và thơ ca.

beatniks often gathered in cafes to share their ideas.

Beatniks thường tụ tập tại các quán cà phê để chia sẻ ý tưởng của họ.

the beatnik movement challenged traditional norms.

Phong trào beatnik đã thách thức các chuẩn mực truyền thống.

some beatniks rejected materialism in favor of spiritual exploration.

Một số beatniks từ bỏ chủ nghĩa vật chất để ủng hộ khám phá tâm linh.

beatniks were known for their distinctive fashion and lifestyle.

Beatniks nổi tiếng với phong cách thời trang và lối sống đặc biệt của họ.

the writings of beatniks influenced future generations of writers.

Các tác phẩm của beatniks đã ảnh hưởng đến các thế hệ nhà văn trong tương lai.

many beatniks traveled across the country seeking new experiences.

Nhiều beatniks đã đi khắp cả nước để tìm kiếm những trải nghiệm mới.

beatniks often rejected conventional employment for artistic pursuits.

Beatniks thường từ chối những công việc truyền thống để theo đuổi các hoạt động nghệ thuật.

the beatnik culture celebrated individuality and self-expression.

Văn hóa beatnik tôn vinh sự cá tính và tự do thể hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay