bebs

[Mỹ]/bɛbz/
[Anh]/bɛbz/

Dịch

n. số nhiều của beb; virus Bebaru (một thuật ngữ y tế)

Cụm từ & Cách kết hợp

hey bebs

Vietnamese_translation

my bebs

Vietnamese_translation

bebs is

Vietnamese_translation

bebs was

Vietnamese_translation

bebs are

Vietnamese_translation

bebs coming

Vietnamese_translation

bebs gone

Vietnamese_translation

sweet bebs

Vietnamese_translation

poor bebs

Vietnamese_translation

bebs love

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

see you later, bebs!

Tạm biệt nhé, bebs!

good night, bebs, sweet dreams.

Tối nay ngon giấc nhé, bebs.

love you, bebs!

Tôi yêu bạn, bebs!

bebs, can you help me with this?

Bebs, bạn có thể giúp tôi việc này được không?

have a great day at work, bebs.

Chúc bạn một ngày làm việc tốt lành, bebs.

thanks for the gift, bebs!

Cảm ơn bạn đã tặng quà, bebs!

are you free tonight, bebs?

Bạn có rảnh tối nay không, bebs?

i miss you so much, bebs.

Tôi nhớ bạn nhiều lắm, bebs.

don't forget our dinner date, bebs.

Đừng quên buổi tối ăn tối của chúng ta nhé, bebs.

congratulations on your promotion, bebs!

Chúc mừng bạn đã được thăng chức, bebs!

take care, bebs, and stay safe.

Cẩn thận và giữ gìn sức khỏe nhé, bebs.

you look absolutely stunning, bebs.

Bạn trông tuyệt vời quá, bebs.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay