becaks

[Mỹ]/ˈbeɪtʃæks/
[Anh]/ˈbɛtʃæks/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ride a becak

pedaling a becak

becak driver

two becaks

hail a becak

becak ride

traditional becaks

by becak

becak tour

old becaks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay