becaks

[Mỹ]/ˈbeɪtʃæks/
[Anh]/ˈbɛtʃæks/

Dịch

n. (dạng số nhiều của becak) Một phương tiện ba bánh được đẩy bằng bàn đạp hoặc sức người, thường được sử dụng ở Đông Nam Á.

Cụm từ & Cách kết hợp

ride a becak

đi becak

pedaling a becak

đạp becak

becak driver

người lái becak

two becaks

hai chiếc becak

hail a becak

điều xe becak

becak ride

chuyến đi becak

traditional becaks

becak truyền thống

by becak

đi bằng becak

becak tour

du ngoạn bằng becak

old becaks

becak cũ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay