bedaub

[Mỹ]/bɪˈdɔːb/
[Anh]/biˈdoʊb/

Dịch

v trang trí theo cách không hợp gu hoặc quá mức; làm bẩn hoặc bôi bẩn
Word Forms
ngôi thứ ba số ítbedaubs
hiện tại phân từbedaubing
thì quá khứbedaubed
quá khứ phân từbedaubed

Cụm từ & Cách kết hợp

bedaub with paint

làm ướt bằng sơn

bedaub his reputation

làm hoen ố danh tiếng của anh ta

bedaubed with mud

rướt bùn

bedaubed with tears

ướt đẫm nước mắt

Câu ví dụ

she decided to bedaub the canvas with bright colors.

Cô ấy quyết định tô điểm cho bức vẽ bằng những màu sắc tươi sáng.

the children loved to bedaub their hands in paint.

Những đứa trẻ thích dùng tay để tô vẽ lên màu.

he used a sponge to bedaub the walls with texture.

Anh ấy dùng miếng bọt biển để tạo kết cấu trên tường.

the artist will bedaub the sculpture with gold leaf.

Nghệ sĩ sẽ tô điểm cho bức điêu khắc bằng vàng lá.

they plan to bedaub the old fence with a fresh coat of paint.

Họ dự định tô điểm cho hàng rào cũ bằng một lớp sơn mới.

she carefully began to bedaub the clay with her fingers.

Cô ấy cẩn thận bắt đầu tô điểm cho đất sét bằng ngón tay.

he will bedaub the model with various textures for realism.

Anh ấy sẽ tô điểm cho mô hình bằng nhiều kết cấu khác nhau để tăng tính chân thực.

the children were excited to bedaub their faces with paint.

Những đứa trẻ rất phấn khích khi được tô vẽ lên mặt bằng màu.

she likes to bedaub her nails with bright polish.

Cô ấy thích tô điểm cho móng tay bằng sơn móng tay sáng màu.

the workers will bedaub the new sign with reflective paint.

Những người công nhân sẽ tô điểm cho bảng hiệu mới bằng sơn phản quang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay