| số nhiều | bedders |
bedder acquainted with
thân thiết hơn
a bedder alternative
một lựa chọn tốt hơn
make things bedder
làm mọi thứ tốt hơn
feel bedder about
cảm thấy tốt hơn về
bedder off doing
tốt hơn khi làm
come out bedder
xuất hiện tốt hơn
she believes a good night's sleep will make her bedder for the day ahead.
Cô ấy tin rằng một giấc ngủ ngon sẽ giúp cô ấy tốt hơn cho ngày hôm sau.
he practices every day to become a bedder player.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày để trở thành một người chơi giỏi hơn.
they are working on a project to make the community bedder.
Họ đang làm việc trên một dự án để làm cho cộng đồng tốt hơn.
with more practice, she feels she will be bedder at math.
Với nhiều luyện tập hơn, cô ấy cảm thấy mình sẽ giỏi hơn môn toán.
he believes that a positive mindset can make life bedder.
Anh ấy tin rằng một tư duy tích cực có thể làm cho cuộc sống tốt hơn.
to be bedder prepared for the exam, she studied all night.
Để chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi, cô ấy đã học cả đêm.
they are looking for ways to make their products bedder.
Họ đang tìm kiếm các cách để làm cho sản phẩm của họ tốt hơn.
he hopes to be a bedder leader in the future.
Anh ấy hy vọng sẽ trở thành một nhà lãnh đạo giỏi hơn trong tương lai.
she thinks that exercise can make her bedder overall.
Cô ấy nghĩ rằng tập thể dục có thể giúp cô ấy khỏe hơn nói chung.
to feel bedder, he decided to eat healthier foods.
Để cảm thấy tốt hơn, anh ấy quyết định ăn những thực phẩm lành mạnh hơn.
bedder acquainted with
thân thiết hơn
a bedder alternative
một lựa chọn tốt hơn
make things bedder
làm mọi thứ tốt hơn
feel bedder about
cảm thấy tốt hơn về
bedder off doing
tốt hơn khi làm
come out bedder
xuất hiện tốt hơn
she believes a good night's sleep will make her bedder for the day ahead.
Cô ấy tin rằng một giấc ngủ ngon sẽ giúp cô ấy tốt hơn cho ngày hôm sau.
he practices every day to become a bedder player.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày để trở thành một người chơi giỏi hơn.
they are working on a project to make the community bedder.
Họ đang làm việc trên một dự án để làm cho cộng đồng tốt hơn.
with more practice, she feels she will be bedder at math.
Với nhiều luyện tập hơn, cô ấy cảm thấy mình sẽ giỏi hơn môn toán.
he believes that a positive mindset can make life bedder.
Anh ấy tin rằng một tư duy tích cực có thể làm cho cuộc sống tốt hơn.
to be bedder prepared for the exam, she studied all night.
Để chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi, cô ấy đã học cả đêm.
they are looking for ways to make their products bedder.
Họ đang tìm kiếm các cách để làm cho sản phẩm của họ tốt hơn.
he hopes to be a bedder leader in the future.
Anh ấy hy vọng sẽ trở thành một nhà lãnh đạo giỏi hơn trong tương lai.
she thinks that exercise can make her bedder overall.
Cô ấy nghĩ rằng tập thể dục có thể giúp cô ấy khỏe hơn nói chung.
to feel bedder, he decided to eat healthier foods.
Để cảm thấy tốt hơn, anh ấy quyết định ăn những thực phẩm lành mạnh hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay