beddow

[Mỹ]/ˈbɛdoʊ/
[Anh]/ˈbɛdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềubeddows

Cụm từ & Cách kết hợp

beddow's jujube

ô jujube của Beddow

beddow's method

phương pháp của Beddow

the beddow house

ngôi nhà của Beddow

old man beddow

ông Beddow già

beddow and sons

Beddow và các con trai

see mr. beddow

gặp ngài Beddow

ask dr. beddow

hỏi bác sĩ Beddow

lady beddow's estate

bất động sản của bà Beddow

near beddow creek

gần con suối Beddow

at beddow hall

tại hội trường Beddow

Câu ví dụ

the beddow family has lived in this town for generations.

Gia đình Beddow đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.

mr. beddow is known for his excellent cooking skills.

Ông Beddow nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn tuyệt vời của mình.

beddow avenue is located near the downtown area.

Đường Beddow nằm gần khu vực trung tâm.

my grandmother remembers meeting doctor beddow years ago.

Ngoại của tôi nhớ đã gặp bác sĩ Beddow nhiều năm trước.

the beddow children play in the park every afternoon.

Những đứa trẻ nhà Beddow chơi ở công viên mỗi buổi chiều.

professor beddow teaches history at the university.

Giáo sư Beddow dạy lịch sử tại trường đại học.

we visited the beddow museum during our vacation.

Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng Beddow trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

mrs. beddow organizes the annual community festival.

Bà Beddow tổ chức lễ hội cộng đồng hàng năm.

the beddow company has been in business for fifty years.

Công ty Beddow đã hoạt động kinh doanh được năm mươi năm.

captain beddow commanded the ship across the ocean.

Thuyền trưởng Beddow đã điều khiển con tàu vượt đại dương.

young beddow showed great talent in music from an early age.

Beddow trẻ tuổi đã thể hiện tài năng âm nhạc từ khi còn nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay