bedecks the halls
che phủ các sảnh
the artist bedecks the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ tô điểm cho bức vẽ bằng những màu sắc tươi sáng.
she bedecks her room with fairy lights for the party.
Cô ấy trang trí căn phòng bằng những dây đèn lung linh cho buổi tiệc.
the garden bedecks itself with blooming flowers in spring.
Khu vườn tự tô điểm mình bằng những bông hoa nở rộ vào mùa xuân.
he bedecks the christmas tree with ornaments and tinsel.
Anh ấy trang trí cây thông Giáng sinh bằng đồ trang trí và ruy băng.
the festival bedecks the streets with colorful banners.
Lễ hội tô điểm cho đường phố bằng những biểu ngữ đầy màu sắc.
she bedecks her hair with a beautiful flower crown.
Cô ấy tô điểm mái tóc bằng một chiếc vương miện hoa xinh đẹp.
the bride bedecks herself with exquisite jewelry.
Cô dâu tô điểm cho mình bằng những món trang sức tinh xảo.
the city bedecks itself in lights during the new year celebrations.
Thành phố tự tô điểm bằng ánh đèn trong các lễ kỷ niệm năm mới.
he bedecks his presentation with engaging visuals.
Anh ấy làm cho bài thuyết trình của mình hấp dẫn hơn bằng những hình ảnh trực quan.
the chef bedecks the plate with edible flowers.
Đầu bếp trang trí đĩa bằng những bông hoa ăn được.
bedecks the halls
che phủ các sảnh
the artist bedecks the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ tô điểm cho bức vẽ bằng những màu sắc tươi sáng.
she bedecks her room with fairy lights for the party.
Cô ấy trang trí căn phòng bằng những dây đèn lung linh cho buổi tiệc.
the garden bedecks itself with blooming flowers in spring.
Khu vườn tự tô điểm mình bằng những bông hoa nở rộ vào mùa xuân.
he bedecks the christmas tree with ornaments and tinsel.
Anh ấy trang trí cây thông Giáng sinh bằng đồ trang trí và ruy băng.
the festival bedecks the streets with colorful banners.
Lễ hội tô điểm cho đường phố bằng những biểu ngữ đầy màu sắc.
she bedecks her hair with a beautiful flower crown.
Cô ấy tô điểm mái tóc bằng một chiếc vương miện hoa xinh đẹp.
the bride bedecks herself with exquisite jewelry.
Cô dâu tô điểm cho mình bằng những món trang sức tinh xảo.
the city bedecks itself in lights during the new year celebrations.
Thành phố tự tô điểm bằng ánh đèn trong các lễ kỷ niệm năm mới.
he bedecks his presentation with engaging visuals.
Anh ấy làm cho bài thuyết trình của mình hấp dẫn hơn bằng những hình ảnh trực quan.
the chef bedecks the plate with edible flowers.
Đầu bếp trang trí đĩa bằng những bông hoa ăn được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay