bedewed

[Mỹ]/bɪˈdjuːd/
[Anh]/biˈduːd/

Dịch

v. Để che phủ hoặc làm ướt bằng sương (phân từ quá khứ).
adj. Được che phủ hoặc như thể được che phủ bằng sương.

Cụm từ & Cách kết hợp

bedewed grass

cỏ ướt đẫm sương

bedewed leaves

lá ướt đẫm sương

a bedewed meadow

một bãi cỏ ướt đẫm sương

bedewed flowers blooming

những bông hoa ướt đẫm sương nở

the bedewed landscape

khung cảnh ướt đẫm sương

Câu ví dụ

the morning grass was bedewed with fresh dew.

cỏ buổi sáng đẫm sương sớm.

her eyes were bedewed with tears of joy.

đôi mắt cô đẫm nước mắt vui sướng.

the flowers were bedewed after the rain.

những bông hoa đẫm sương sau cơn mưa.

the petals were bedewed, glistening in the sunlight.

những cánh hoa đẫm sương, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

he watched as the leaves were bedewed by the morning mist.

anh nhìn ngắm nhìn những chiếc lá đẫm sương sớm.

the garden was beautifully bedewed at dawn.

khu vườn đẹp như tranh vẽ khi màn sương sớm buông xuống.

her skin was bedewed with sweat after the workout.

làn da cô đẫm mồ hôi sau khi tập luyện.

the fields were bedewed, ready for the harvest.

những cánh đồng đẫm sương, sẵn sàng cho mùa gặt.

his forehead was bedewed with perspiration during the speech.

trán anh đẫm mồ hôi trong suốt bài phát biểu.

the cobwebs were bedewed with glistening drops.

những mạng nhện đẫm những giọt sương lấp lánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay