bedewing

[Mỹ]/bɪˈdjuː/
[Anh]/bəˈduː/

Dịch

v làm cho cái gì đó ướt với sương hoặc độ ẩm

Cụm từ & Cách kết hợp

bedew the grass

ướt đẫm cỏ

a bedew morning

một buổi sáng ướt đẫm

bedew with raindrops

ướt đẫm với những giọt mưa

bedew the leaves

ướt đẫm lá

bedew the branches

ướt đẫm cành

a bedew tapestry

một tấm thảm ướt đẫm

bedew the landscape

ướt đẫm cảnh quan

Câu ví dụ

the morning dew will bedew the grass.

sương mai sẽ làm ướt cỏ.

flowers bedewed with rain look fresh.

những bông hoa đẫm sương mưa trông tươi mới.

he watched the sun rise and bedew the valley.

anh ấy nhìn mặt trời mọc và làm ướt thung lũng.

she loves to bedew her plants every morning.

cô ấy thích làm ướt cây trồng của mình mỗi buổi sáng.

the cool breeze bedewed his face.

gió mát làm ướt mặt anh ấy.

they walked through the field, bedewed with mist.

họ đi bộ qua cánh đồng, đẫm sương mù.

let the rain bedew the dry soil.

hãy để mưa làm ướt đất khô.

the artist painted a scene of flowers bedewed with morning light.

nghệ sĩ đã vẽ một cảnh về những bông hoa đẫm ánh sáng buổi sáng.

as night fell, the leaves were bedewed with moisture.

khi màn đêm buông xuống, lá cây đẫm hơi ẩm.

the garden was bedewed with dew drops at dawn.

khu vườn đẫm những giọt sương vào lúc bình minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay