bedframes

[Mỹ]/bedfreɪmz/
[Anh]/bedfrāmz/

Dịch

n.Cấu trúc khung hỗ trợ một chiếc đệm và bộ đồ giường.

Câu ví dụ

we decided to buy new bedframes for our bedroom.

Chúng tôi quyết định mua giường đôi mới cho phòng ngủ của chúng tôi.

bedframes can greatly enhance the overall look of a room.

Giường đôi có thể cải thiện đáng kể vẻ ngoài tổng thể của một căn phòng.

choosing the right bedframes is important for comfort.

Việc lựa chọn giường đôi phù hợp rất quan trọng cho sự thoải mái.

many bedframes come with built-in storage options.

Nhiều giường đôi đi kèm với các tùy chọn lưu trữ tích hợp sẵn.

we found stylish bedframes at a great price.

Chúng tôi đã tìm thấy những chiếc giường đôi phong cách với giá tuyệt vời.

bedframes made of solid wood are very durable.

Giường đôi làm bằng gỗ đặc rất bền.

there are various styles of bedframes to choose from.

Có nhiều kiểu dáng giường đôi khác nhau để lựa chọn.

bedframes can be customized to fit any mattress size.

Giường đôi có thể được tùy chỉnh để phù hợp với mọi kích thước nệm.

we assembled the bedframes in just a few hours.

Chúng tôi đã lắp ráp giường đôi chỉ trong vài giờ.

bedframes with a headboard add elegance to the bed.

Giường đôi có đầu giường thêm sự sang trọng cho giường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay