bedgrounds

[Mỹ]/ˈbɛdɡraʊndz/
[Anh]/ˈbɛdɡraʊndz/

Dịch

n. vị trí giường; chuồng gia súc; khu vực nghỉ ngơi của gia súc; vật dụng lót giường

Câu ví dụ

the battlegrounds echoed with sounds of clashing weapons and war cries.

Trận chiến vang dội với âm thanh của những thanh kiếm va chạm và những tiếng hò hét chiến tranh.

thousands of fans gathered at the stadium to watch the championship battlegrounds.

Nhiều nghìn người hâm mộ đã tụ tập tại sân vận động để xem các trận đấu tranh chức vô địch.

soldiers marched across muddy battlegrounds toward their objective.

Binh sĩ diễu hành qua các chiến trường đầy bùn đất hướng đến mục tiêu của họ.

the gaming battlegrounds featured multiple terrain types and strategic points.

Các chiến trường trong trò chơi có nhiều loại địa hình và các điểm chiến lược.

historic battlegrounds now serve as peaceful parks and memorial sites.

Các chiến trường lịch sử hiện nay được sử dụng làm công viên yên bình và các khu tưởng niệm.

new players often get overwhelmed when first entering competitive battlegrounds.

Các tân thủ thường bị choáng ngợp khi lần đầu tiên bước vào các chiến trường cạnh tranh.

the battlegrounds stretched endlessly across the war-torn countryside.

Các chiến trường trải dài vô tận qua vùng nông thôn bị chiến tranh tàn phá.

generals studied the battlegrounds carefully before planning their next move.

Các tướng lĩnh nghiên cứu kỹ chiến trường trước khi lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo.

the battlegrounds were littered with debris and abandoned equipment.

Các chiến trường đầy rẫy rác và thiết bị bị bỏ lại.

tourists can now visit the famous historical battlegrounds with guided tours.

Khách du lịch hiện nay có thể tham quan các chiến trường lịch sử nổi tiếng với các tour hướng dẫn.

veteran fighters shared stories about their experiences on distant battlegrounds.

Các chiến binh kỳ cựu chia sẻ những câu chuyện về trải nghiệm của họ trên các chiến trường xa xôi.

the virtual battlegrounds required quick reflexes and strategic thinking.

Các chiến trường ảo đòi hỏi phản xạ nhanh và tư duy chiến lược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay