wooden bedpost
giá giường bằng gỗ
metal bedpost
giá giường bằng kim loại
to cling to the bedpost
bám vào chân giường
to tie something to the bedpost
dây gì đó vào chân giường
to knock against the bedpost
va vào chân giường
to decorate the bedpost with fairy lights
trang trí chân giường bằng đèn nhấp nháy
to lean on the bedpost
ngả người vào chân giường
to carve initials into the bedpost
khắc chữ cái vào chân giường
to wrap a scarf around the bedpost
quấn khăn choàng quanh chân giường
to grab the bedpost for support
bắt lấy chân giường để giữ thăng bằng
to polish the wooden bedpost
đánh bóng chân giường bằng gỗ
to paint the bedpost a different color
sơn chân giường một màu khác
wooden bedpost
giá giường bằng gỗ
metal bedpost
giá giường bằng kim loại
to cling to the bedpost
bám vào chân giường
to tie something to the bedpost
dây gì đó vào chân giường
to knock against the bedpost
va vào chân giường
to decorate the bedpost with fairy lights
trang trí chân giường bằng đèn nhấp nháy
to lean on the bedpost
ngả người vào chân giường
to carve initials into the bedpost
khắc chữ cái vào chân giường
to wrap a scarf around the bedpost
quấn khăn choàng quanh chân giường
to grab the bedpost for support
bắt lấy chân giường để giữ thăng bằng
to polish the wooden bedpost
đánh bóng chân giường bằng gỗ
to paint the bedpost a different color
sơn chân giường một màu khác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay