bedrail safety
an toàn lan can giường
bedrail height
chiều cao lan can giường
secure bedrails
lan can giường an toàn
adjustable bedrail
lan can giường có thể điều chỉnh
bedrail padding
đệm lan can giường
bedrail for infants
lan can giường cho trẻ sơ sinh
bedrail guard
bảo vệ lan can giường
install bedrails
lắp đặt lan can giường
check bedrail stability
kiểm tra độ ổn định của lan can giường
the bedrail provides safety for young children.
tấm chắn giường cung cấp sự an toàn cho trẻ nhỏ.
make sure the bedrail is securely attached.
Hãy chắc chắn rằng tấm chắn giường được gắn chặt.
he fell out of bed because the bedrail was missing.
Anh ấy rơi khỏi giường vì không có tấm chắn giường.
installing a bedrail can prevent nighttime accidents.
Việc lắp đặt tấm chắn giường có thể ngăn ngừa tai nạn ban đêm.
she adjusted the bedrail to fit her mattress.
Cô ấy điều chỉnh tấm chắn giường cho vừa với nệm của mình.
the bedrail is adjustable for different bed sizes.
Tấm chắn giường có thể điều chỉnh cho các kích thước giường khác nhau.
parents often choose a bedrail for their toddlers.
Các bậc cha mẹ thường chọn tấm chắn giường cho trẻ nhỏ.
check the bedrail for any sharp edges.
Kiểm tra tấm chắn giường xem có bất kỳ cạnh sắc nào không.
he felt more secure with the bedrail in place.
Anh ấy cảm thấy an toàn hơn khi có tấm chắn giường ở đó.
bedrails are essential for preventing falls.
Tấm chắn giường rất cần thiết để ngăn ngừa ngã.
bedrail safety
an toàn lan can giường
bedrail height
chiều cao lan can giường
secure bedrails
lan can giường an toàn
adjustable bedrail
lan can giường có thể điều chỉnh
bedrail padding
đệm lan can giường
bedrail for infants
lan can giường cho trẻ sơ sinh
bedrail guard
bảo vệ lan can giường
install bedrails
lắp đặt lan can giường
check bedrail stability
kiểm tra độ ổn định của lan can giường
the bedrail provides safety for young children.
tấm chắn giường cung cấp sự an toàn cho trẻ nhỏ.
make sure the bedrail is securely attached.
Hãy chắc chắn rằng tấm chắn giường được gắn chặt.
he fell out of bed because the bedrail was missing.
Anh ấy rơi khỏi giường vì không có tấm chắn giường.
installing a bedrail can prevent nighttime accidents.
Việc lắp đặt tấm chắn giường có thể ngăn ngừa tai nạn ban đêm.
she adjusted the bedrail to fit her mattress.
Cô ấy điều chỉnh tấm chắn giường cho vừa với nệm của mình.
the bedrail is adjustable for different bed sizes.
Tấm chắn giường có thể điều chỉnh cho các kích thước giường khác nhau.
parents often choose a bedrail for their toddlers.
Các bậc cha mẹ thường chọn tấm chắn giường cho trẻ nhỏ.
check the bedrail for any sharp edges.
Kiểm tra tấm chắn giường xem có bất kỳ cạnh sắc nào không.
he felt more secure with the bedrail in place.
Anh ấy cảm thấy an toàn hơn khi có tấm chắn giường ở đó.
bedrails are essential for preventing falls.
Tấm chắn giường rất cần thiết để ngăn ngừa ngã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay