bedsers

[Mỹ]/ˈbɛdfədʃɪə/
[Anh]/ˈbɛdfərdʃɪr/

Dịch

abbr. Plural của bedser; Bedfordshire

Câu ví dụ

the hotel staff changed the bedsers every morning before the guests arrived.

Nhân viên khách sạn thay chăn mỗi sáng trước khi khách đến.

she bought new bedsers for her bedroom to match the spring decor.

Cô mua những chiếc chăn mới cho phòng ngủ của mình để phù hợp với phong cách trang trí mùa xuân.

the luxury bedsers were made from egyptian cotton and felt incredibly soft.

Chăn cao cấp được làm từ sợi bông Ai Cập và cảm giác rất mềm mại.

proper bedsers care can extend the life of your bedding significantly.

Chăm sóc chăn đúng cách có thể làm tăng đáng kể tuổi thọ của bộ chăn ga.

he folded the bedsers neatly and stored them in the linen closet.

Anh gấp chăn cẩn thận và cất chúng vào tủ đồ dùng phòng ngủ.

the catalog featured colorful bedsers in various patterns and designs.

Bản catalog giới thiệu những chiếc chăn màu sắc với nhiều kiểu mẫu và thiết kế khác nhau.

she specializes in selling organic bedsers for sensitive skin.

Cô chuyên bán chăn hữu cơ dành cho làn da nhạy cảm.

the bedsers on the bed needed washing after the guests left.

Chăn trên giường cần được giặt sau khi khách rời đi.

coordinated bedsers can transform the look of any bedroom instantly.

Chăn phối màu có thể thay đổi hoàn toàn vẻ ngoài của bất kỳ phòng ngủ nào ngay lập tức.

these premium bedsers come with a satisfaction guarantee.

Chăn cao cấp này đi kèm với chính sách hoàn tiền nếu không hài lòng.

the bedsers were too thin for the cold winter nights.

Chăn quá mỏng cho những đêm đông lạnh giá.

she rotated her bedsers seasonally to keep her bedroom fresh.

Cô thay chăn theo mùa để giữ cho phòng ngủ luôn tươi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay