She washed the bedsheet before putting it on the bed.
Cô ấy đã giặt ga trải giường trước khi trải lên giường.
The bedsheet is made of soft cotton material.
Ga trải giường được làm từ chất liệu cotton mềm mại.
He accidentally tore the bedsheet while making the bed.
Anh ấy vô tình làm rách ga trải giường khi đang trải giường.
I need to buy a new bedsheet for the guest room.
Tôi cần mua một ga trải giường mới cho phòng khách.
The bedsheet had a floral pattern that matched the room decor.
Ga trải giường có họa tiết hoa nhí phù hợp với nội thất phòng.
She folded the bedsheet neatly and placed it in the linen closet.
Cô ấy gấp ga trải giường gọn gàng và cất vào tủ đựng đồ dùng lót giường.
The bedsheet felt cool against her skin on a hot summer night.
Ga trải giường cảm thấy mát mẻ trên da cô ấy vào một đêm hè nóng nực.
He used the bedsheet as a makeshift curtain until he could buy one.
Anh ấy dùng ga trải giường làm rèm tạm thời cho đến khi mua được rèm mới.
The bedsheet got stained from spilled coffee and needed to be washed.
Ga trải giường bị dính cà phê và cần được giặt.
She found a matching bedsheet set with pillowcases at the store.
Cô ấy tìm thấy một bộ ga trải giường và vỏ chăn phù hợp tại cửa hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay