| số nhiều | bedsits |
the vision of bedsit freedom soon turned sour.
tầm nhìn về sự tự do trong căn hộ giường sớm trở nên cay đắng.
bedroom/bedsit: pillow ;
phòng ngủ/căn hộ giường: gối ;
the vision of bedsit freedom soon turned sour.
tầm nhìn về sự tự do trong căn hộ giường sớm trở nên cay đắng.
bedroom/bedsit: pillow ;
phòng ngủ/căn hộ giường: gối ;
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay