bedsit

[Mỹ]/bed'sɪt/
[Anh]/'bɛdsɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phòng vừa là phòng ngủ vừa là phòng khách
vt. thuê một phòng vừa là phòng ngủ vừa là phòng khách
Word Forms
số nhiềubedsits

Câu ví dụ

the vision of bedsit freedom soon turned sour.

tầm nhìn về sự tự do trong căn hộ giường sớm trở nên cay đắng.

bedroom/bedsit: pillow ;

phòng ngủ/căn hộ giường: gối ;

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay