bedsores

[Mỹ]/[ˈbedˌsɔːrz]/
[Anh]/[ˈbedˌsɔːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tình trạng y tế trong đó áp suất gây tổn thương mô và loét mở, thường ở da của những người nằm liệt hoặc ngồi lâu; Loét áp lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

bedsores prevention

Ngăn ngừa loét áp lực

new bedsores

Loét áp lực mới

avoid bedsores

Tránh loét áp lực

treating bedsores

Điều trị loét áp lực

bedsores stage

Giai đoạn loét áp lực

bedsores risk

Rủi ro loét áp lực

bedsores care

Chăm sóc loét áp lực

severe bedsores

Loét áp lực nặng

bedsores images

Hình ảnh loét áp lực

bedsores symptoms

Dấu hiệu loét áp lực

Câu ví dụ

the elderly patient developed bedsores due to prolonged inactivity.

Bệnh nhân cao tuổi đã bị loét áp lực do nằm im một chỗ trong thời gian dài.

regular repositioning is crucial in preventing bedsores in hospitalized patients.

Việc thay đổi tư thế thường xuyên là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa loét áp lực ở bệnh nhân nhập viện.

we use special mattresses to reduce the risk of bedsores.

Chúng tôi sử dụng những tấm nệm đặc biệt để giảm nguy cơ bị loét áp lực.

the nurse carefully inspected the patient for any signs of bedsores.

Bác sĩ điều dưỡng đã cẩn thận kiểm tra bệnh nhân để phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của loét áp lực.

bedsores can cause significant pain and discomfort for the patient.

Loét áp lực có thể gây ra đau đớn và khó chịu đáng kể cho bệnh nhân.

early detection and treatment of bedsores are essential for healing.

Phát hiện và điều trị sớm loét áp lực là rất cần thiết cho quá trình hồi phục.

maintaining good hygiene helps prevent the development of bedsores.

Việc duy trì vệ sinh tốt giúp ngăn ngừa sự phát triển của loét áp lực.

the doctor prescribed a special ointment to treat the existing bedsores.

Bác sĩ đã kê toa một loại kem đặc biệt để điều trị các loét áp lực hiện có.

pressure-relieving cushions are often used to prevent bedsores.

Các loại đệm giảm áp lực thường được sử dụng để ngăn ngừa loét áp lực.

the patient's family was educated on how to prevent bedsores at home.

Gia đình bệnh nhân đã được hướng dẫn cách phòng ngừa loét áp lực tại nhà.

severe bedsores can lead to serious infections and complications.

Loét áp lực nghiêm trọng có thể dẫn đến các nhiễm trùng và biến chứng nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay