bedwetter

[Mỹ]/ˈbɛdˌwɛtər/
[Anh]/ˈbɛdˌwɛtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đi tiểu trên giường, đặc biệt là trẻ em.
Word Forms
số nhiềubedwetters

Cụm từ & Cách kết hợp

bedwetter's problem

vấn đề của người tè dầm

adult bedwetter

người lớn tè dầm

treating a bedwetter

điều trị chứng tè dầm

Câu ví dụ

many children are bedwetters at a young age.

Nhiều trẻ em bị tiểu dầm ở độ tuổi trẻ thơ.

parents should be patient with their bedwetter child.

Các bậc cha mẹ nên kiên nhẫn với con đang bị tiểu dầm.

there are many treatments available for bedwetters.

Có rất nhiều phương pháp điều trị khả thi cho người bị tiểu dầm.

support groups can help families with bedwetters.

Các nhóm hỗ trợ có thể giúp đỡ các gia đình có con bị tiểu dầm.

bedwetting alarms are commonly used to train bedwetters.

Chuông báo tiểu dầm thường được sử dụng để huấn luyện người bị tiểu dầm.

it's important to create a non-judgmental environment for bedwetters.

Điều quan trọng là tạo ra một môi trường không phán xét cho người bị tiểu dầm.

many bedwetters feel isolated from their peers.

Nhiều người bị tiểu dầm cảm thấy bị cô lập khỏi bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay