beebalm

[Mỹ]/ˈbiːbɑːm/
[Anh]/ˈbiːbɑːm/

Dịch

n. Một loại thảo mộc thơm của Bắc Mỹ thuộc họ Hoa môi, được trồng vì những bông hoa rực rỡ.
Các dạng của từ
số nhiềubeebalms

Cụm từ & Cách kết hợp

beebalm tea

trà balm

beebalm honey

mật ong balm

beebalm flowers

hoa balm

beebalm garden

vườn balm

planting beebalm

trồng balm

beebalm blooming

balm nở hoa

beebalm attracted

balm thu hút

wild beebalm

balm dại

beebalm scent

thơm balm

beebalm leaves

lá balm

Câu ví dụ

beebalm attracts hummingbirds to the garden.

Beebalm thu hút chim chích chòe đến vườn.

the fragrant leaves of beebalm make excellent herbal tea.

Lá beebalm thơm có thể pha thành trà thảo dược tuyệt vời.

gardeners often plant beebalm in wildflower meadows.

Những người làm vườn thường trồng beebalm trong đồng cỏ hoang dã.

scarlet beebalm adds a vibrant splash of color.

Beebalm đỏ rực rỡ thêm một nét màu sắc sinh động.

this native beebalm species thrives in moist soil.

Loài beebalm bản địa này phát triển tốt trong đất ẩm.

beebalm typically blooms during the mid-summer months.

Beebalm thường nở hoa vào những tháng giữa mùa hè.

butterflies love the nectar from purple beebalm flowers.

Bướm thích mật từ hoa beebalm tím.

you should plant beebalm in full sun for best results.

Bạn nên trồng beebalm ở nơi có ánh nắng đầy đủ để đạt kết quả tốt nhất.

the scientific name for beebalm is monarda.

Tên khoa học của beebalm là monarda.

beebalm is a natural remedy for digestive issues.

Beebalm là một phương thuốc tự nhiên cho các vấn đề tiêu hóa.

dried beebalm leaves retain their scent for a long time.

Lá beebalm khô giữ mùi hương trong một thời gian dài.

beebalm is relatively resistant to deer and rabbits.

Beebalm tương đối chống lại sự tấn công của hươu và thỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay