beefalo

[Mỹ]/ˈbiːfəloʊ/
[Anh]/ˈbifəlō/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài động vật lai được tạo ra từ việc lai giống giữa gia súc nhà và bò rừng Mỹ, chủ yếu được nuôi để lấy thịt.
Word Forms
số nhiềubeefaloes

Cụm từ & Cách kết hợp

beefalo burgers

thịt bò tót

wild beefalo roam

thịt bò tót hoang dã lang thang

beefalo meat tender

thịt bò tót mềm

beefalo hide strong

da thịt bò tót chắc khỏe

beefalo milk nutritious

sữa thịt bò tót giàu dinh dưỡng

Câu ví dụ

beefalo are a hybrid between bison and domestic cattle.

beefalo là một giống lai giữa bò bison và bò nhà.

many farmers raise beefalo for their lean meat.

nhiều nông dân nuôi beefalo vì thịt nạc của chúng.

beefalo can adapt well to different climates.

beefalo có thể thích nghi tốt với các khí hậu khác nhau.

eating beefalo is becoming more popular in some regions.

ăn thịt beefalo ngày càng trở nên phổ biến ở một số vùng.

beefalo are known for their hardiness and low maintenance.

beefalo nổi tiếng về khả năng chịu đựng và ít cần bảo trì.

many people enjoy the unique flavor of beefalo meat.

nhiều người thích hương vị độc đáo của thịt beefalo.

beefalo can be raised on smaller farms compared to cattle.

beefalo có thể được nuôi trên các trang trại nhỏ hơn so với gia súc.

beefalo are often used in sustainable farming practices.

beefalo thường được sử dụng trong các phương pháp canh tác bền vững.

farmers appreciate the lower fat content of beefalo.

nông dân đánh giá cao hàm lượng chất béo thấp của thịt beefalo.

beefalo can produce both meat and milk.

beefalo có thể sản xuất cả thịt và sữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay