beefeater

[US]/'biːfiːtə/
[UK]/'bifitɚ/
Frequency: Very High

Translation

n. Vệ binh của Tháp London; Vệ binh hoàng gia ở Vương quốc Anh.
Word Forms
số nhiềubeefeaters

Example Sentences

The beefeater stood guard at the Tower of London.

Người lính canh đứng gác tại Tháp Luân Đôn.

Beefeaters wear traditional uniforms.

Những người lính canh mặc đồng phục truyền thống.

The beefeater greeted visitors with a smile.

Người lính canh chào đón du khách bằng một nụ cười.

The beefeater's job is to protect the Crown Jewels.

Công việc của người lính canh là bảo vệ trang sức hoàng gia.

Beefeaters have a long history in British royal palaces.

Những người lính canh có một lịch sử lâu dài trong các cung điện hoàng gia Anh.

Tourists often take photos with the beefeaters.

Du khách thường chụp ảnh cùng những người lính canh.

The beefeater's uniform includes a distinctive hat.

Bộ đồng phục của người lính canh bao gồm một chiếc mũ đặc trưng.

Beefeaters are known for their loyalty and dedication.

Những người lính canh nổi tiếng với lòng trung thành và sự tận tâm.

The beefeater shared stories about the Tower's history.

Người lính canh chia sẻ những câu chuyện về lịch sử của Tháp Luân Đôn.

Visitors can learn about the beefeater's role on guided tours.

Du khách có thể tìm hiểu về vai trò của người lính canh trong các chuyến tham quan có hướng dẫn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now