sound has beefiness
âm thanh có độ dày
beefiness in sound
độ dày trong âm thanh
adds beefiness
thêm độ dày
full of beefiness
đầy đủ độ dày
the beefiness
độ dày
beefiness and depth
độ dày và độ sâu
beefiness to
độ dày đến
natural beefiness
độ dày tự nhiên
beefiness of sound
độ dày của âm thanh
rich beefiness
độ dày phong phú
the wrestler's impressive beefiness made him intimidating in the ring.
Sức mạnh cơ bắp ấn tượng của đô vật khiến anh ta trở nên đáng sợ trên sàn đấu.
despite his height, there was a surprising beefiness to his arms.
Mặc dù cao lớn, nhưng đôi tay anh ta lại có vẻ ngoài vạm vỡ một cách đáng ngạc nhiên.
the bodybuilder's beefiness was the result of years of dedicated training.
Sức mạnh cơ bắp của người tập thể hình là kết quả của nhiều năm tập luyện chăm chỉ.
she admired the natural beefiness of her father's robust build.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ vạm vỡ tự nhiên của thân hình cường tráng của cha mình.
the football player's obvious beefiness helped him tackle opponents effectively.
Sức mạnh cơ bắp hiển nhiên của cầu thủ bóng đá đã giúp anh ta chơi bóng hiệu quả.
the security guard's sheer beefiness deterred any potential troublemakers.
Vẻ ngoài vạm vỡ của nhân viên an ninh đã ngăn chặn bất kỳ kẻ gây rối tiềm ẩn nào.
his unexpected beefiness contradicted his initially slender appearance.
Vẻ ngoài vạm vỡ bất ngờ của anh ta mâu thuẫn với vẻ ngoài mảnh khảnh ban đầu.
the boxer developed remarkable beefiness through intense workout routines.
Người thi đấu quyền anh đã phát triển sức mạnh cơ bắp đáng kinh ngạc thông qua các bài tập cường độ cao.
the construction worker's arms showed genuine beefiness from years of physical labor.
Đôi tay của người thợ xây cho thấy sức mạnh cơ bắp thực sự sau nhiều năm lao động chân tay.
the actor's beefiness for the role required months of strength training.
Để vào vai, diễn viên cần phải tập luyện sức mạnh trong nhiều tháng.
the champion's imposing beefiness was evident in his powerful stance.
Sức mạnh cơ bắp đáng nể của nhà vô địch thể hiện rõ qua tư thế mạnh mẽ của anh ta.
the farmer's calloused hands reflected the beefiness of a lifetime working the land.
Những bàn tay chai sạn của người nông dân phản ánh sức mạnh cơ bắp của một cuộc đời làm việc trên đất đai.
sound has beefiness
âm thanh có độ dày
beefiness in sound
độ dày trong âm thanh
adds beefiness
thêm độ dày
full of beefiness
đầy đủ độ dày
the beefiness
độ dày
beefiness and depth
độ dày và độ sâu
beefiness to
độ dày đến
natural beefiness
độ dày tự nhiên
beefiness of sound
độ dày của âm thanh
rich beefiness
độ dày phong phú
the wrestler's impressive beefiness made him intimidating in the ring.
Sức mạnh cơ bắp ấn tượng của đô vật khiến anh ta trở nên đáng sợ trên sàn đấu.
despite his height, there was a surprising beefiness to his arms.
Mặc dù cao lớn, nhưng đôi tay anh ta lại có vẻ ngoài vạm vỡ một cách đáng ngạc nhiên.
the bodybuilder's beefiness was the result of years of dedicated training.
Sức mạnh cơ bắp của người tập thể hình là kết quả của nhiều năm tập luyện chăm chỉ.
she admired the natural beefiness of her father's robust build.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ vạm vỡ tự nhiên của thân hình cường tráng của cha mình.
the football player's obvious beefiness helped him tackle opponents effectively.
Sức mạnh cơ bắp hiển nhiên của cầu thủ bóng đá đã giúp anh ta chơi bóng hiệu quả.
the security guard's sheer beefiness deterred any potential troublemakers.
Vẻ ngoài vạm vỡ của nhân viên an ninh đã ngăn chặn bất kỳ kẻ gây rối tiềm ẩn nào.
his unexpected beefiness contradicted his initially slender appearance.
Vẻ ngoài vạm vỡ bất ngờ của anh ta mâu thuẫn với vẻ ngoài mảnh khảnh ban đầu.
the boxer developed remarkable beefiness through intense workout routines.
Người thi đấu quyền anh đã phát triển sức mạnh cơ bắp đáng kinh ngạc thông qua các bài tập cường độ cao.
the construction worker's arms showed genuine beefiness from years of physical labor.
Đôi tay của người thợ xây cho thấy sức mạnh cơ bắp thực sự sau nhiều năm lao động chân tay.
the actor's beefiness for the role required months of strength training.
Để vào vai, diễn viên cần phải tập luyện sức mạnh trong nhiều tháng.
the champion's imposing beefiness was evident in his powerful stance.
Sức mạnh cơ bắp đáng nể của nhà vô địch thể hiện rõ qua tư thế mạnh mẽ của anh ta.
the farmer's calloused hands reflected the beefiness of a lifetime working the land.
Những bàn tay chai sạn của người nông dân phản ánh sức mạnh cơ bắp của một cuộc đời làm việc trên đất đai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay