| so sánh hơn | beerier |
beery aroma
mùi hương kiểu bia
beery flavor
vị kiểu bia
strong beery smell
mùi bia mạnh
slightly beery taste
vị bia hơi
a horde of beery rugby fans.
một đám đông người hâm mộ rugby say xỉn.
many beery pledges were made.
nhiều lời hứa say xỉn đã được đưa ra.
The alcohol would be vaporized during the cooking process, so it won't taste too beery!
Rượu sẽ bị bay hơi trong quá trình nấu, vì vậy nó sẽ không có vị quá say xỉn!
beery aroma
mùi hương kiểu bia
beery flavor
vị kiểu bia
strong beery smell
mùi bia mạnh
slightly beery taste
vị bia hơi
a horde of beery rugby fans.
một đám đông người hâm mộ rugby say xỉn.
many beery pledges were made.
nhiều lời hứa say xỉn đã được đưa ra.
The alcohol would be vaporized during the cooking process, so it won't taste too beery!
Rượu sẽ bị bay hơi trong quá trình nấu, vì vậy nó sẽ không có vị quá say xỉn!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay