beery

[Mỹ]/'bɪərɪ/
[Anh]/'bɪri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến bia, say xỉn do uống bia, giống như bia.
Word Forms
so sánh hơnbeerier

Cụm từ & Cách kết hợp

beery aroma

mùi hương kiểu bia

beery flavor

vị kiểu bia

strong beery smell

mùi bia mạnh

slightly beery taste

vị bia hơi

Câu ví dụ

a horde of beery rugby fans.

một đám đông người hâm mộ rugby say xỉn.

many beery pledges were made.

nhiều lời hứa say xỉn đã được đưa ra.

The alcohol would be vaporized during the cooking process, so it won't taste too beery!

Rượu sẽ bị bay hơi trong quá trình nấu, vì vậy nó sẽ không có vị quá say xỉn!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay