beeswaxed

[Mỹ]/biːˈwækst/
[Anh]/beeˈwaksɪd/

Dịch

adj. được phủ hoặc xử lý bằng sáp ong
v. phủ hoặc xử lý bằng sáp ong

Cụm từ & Cách kết hợp

beeswaxed and polished

đã được đánh bóng và đánh vecni

beeswaxed thread

dây đã được đánh vecni

beeswaxed furniture

đồ nội thất đã được đánh vecni

beeswaxed leather

da đã được đánh vecni

beeswaxed surfboard

ván lướt sóng đã được đánh vecni

beeswaxed wings

cánh đã được đánh vecni

a beeswaxed floor

một sàn nhà đã được đánh vecni

Câu ví dụ

the wooden surface was beeswaxed to enhance its shine.

bề mặt gỗ được thoa sáp ong để tăng độ bóng.

she beeswaxed the furniture to protect it from moisture.

Cô ấy thoa sáp ong lên đồ nội thất để bảo vệ chúng khỏi ẩm ướt.

beeswaxed candles burn longer than regular ones.

Nến sáp ong cháy lâu hơn những loại nến thông thường.

the artist beeswaxed her paper to create a unique texture.

Nghệ sĩ đã thoa sáp ong lên giấy của cô ấy để tạo ra một kết cấu độc đáo.

he learned how to make beeswaxed wraps for food storage.

Anh ấy học cách làm giấy gói sáp ong để bảo quản thực phẩm.

beeswaxed surfaces are easier to clean and maintain.

Các bề mặt được thoa sáp ong dễ lau chùi và bảo trì hơn.

the beeswaxed leather looked luxurious and smooth.

Da thuộc thoa sáp ong trông sang trọng và mịn màng.

she prefers beeswaxed products for their natural properties.

Cô ấy thích các sản phẩm chứa sáp ong vì đặc tính tự nhiên của chúng.

after beeswaxing, the wood had a beautiful finish.

Sau khi thoa sáp ong, gỗ có một lớp hoàn thiện đẹp.

he beeswaxed his surfboard for better performance on the waves.

Anh ấy thoa sáp ong lên ván lướt sóng của mình để có hiệu suất tốt hơn trên sóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay