beeswaxes

[Mỹ]/biːˈsweɪks/
[Anh]/beeˈswæks/

Dịch

n. Một chất được tiết ra bởi ong mật để xây dựng tổ và lưu trữ mật, được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm khác.
vt. Để phủ hoặc điều trị bằng sáp ong.

Cụm từ & Cách kết hợp

beeswax candles

nến tấu ong

beeswax foundation

giấy tổ ong từ sáp ong

beeswax wraps

giấy bọc sáp ong

natural beeswax products

các sản phẩm sáp ong tự nhiên

beeswax furniture polish

dưỡng bóng gỗ sáp ong

melted beeswax aroma

mùi thơm sáp ong đã tan chảy

beeswax for cosmetics

sáp ong dùng cho mỹ phẩm

Câu ví dụ

beeswaxes are often used in candle making.

sáp ong thường được sử dụng trong làm nến.

many people prefer beeswaxes for their natural properties.

nhiều người thích sáp ong vì đặc tính tự nhiên của chúng.

beeswaxes can be used to waterproof fabrics.

sáp ong có thể được sử dụng để làm cho vải chống thấm nước.

artists often use beeswaxes in their paintings.

các nghệ sĩ thường sử dụng sáp ong trong tranh vẽ của họ.

beeswaxes are a key ingredient in many cosmetics.

sáp ong là một thành phần quan trọng trong nhiều loại mỹ phẩm.

using beeswaxes can enhance the durability of wood finishes.

sử dụng sáp ong có thể tăng cường độ bền của lớp hoàn thiện gỗ.

beeswaxes have been utilized for centuries in various crafts.

sáp ong đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong các nghề thủ công khác nhau.

many people are allergic to synthetic waxes, preferring beeswaxes instead.

nhiều người bị dị ứng với sáp tổng hợp, thích dùng sáp ong hơn.

beeswaxes provide a natural gloss to surfaces.

sáp ong cung cấp độ bóng tự nhiên cho bề mặt.

craftsmen often recommend beeswaxes for their versatility.

các thợ thủ công thường khuyên dùng sáp ong vì tính linh hoạt của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay