befooling oneself
tự lừa dối
befooling someone
dối trá với ai đó
trying to befool
cố gắng lừa dối
accused of befooling
bị buộc tội lừa dối
skilled at befooling
giỏi về lừa dối
befooling the public
lừa dối công chúng
impossible to befool
không thể lừa được
befooling through deception
lừa dối bằng sự lừa dối
he was befooling himself by thinking he could pass the exam without studying.
anh ta đang tự lừa dối bản thân bằng cách nghĩ rằng mình có thể vượt qua kỳ thi mà không cần học.
don't let anyone befool you into believing that money can buy happiness.
đừng để ai khiến bạn tin rằng tiền có thể mua được hạnh phúc.
she realized she was befooling herself about the relationship.
cô ấy nhận ra rằng mình đang tự lừa dối bản thân về mối quan hệ.
the magician was just befooling the audience with his tricks.
nghệ sĩ ảo thuật chỉ đang lừa khán giả bằng những trò thủ thuật của mình.
he felt embarrassed after realizing he had been befooling his friends.
anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nhận ra mình đã lừa dối bạn bè.
they were befooling themselves into thinking they would win the match.
họ đang tự lừa dối bản thân bằng cách nghĩ rằng họ sẽ thắng trận đấu.
it's easy to befool others, but it's harder to face the truth.
dễ dàng lừa dối người khác, nhưng khó hơn để đối mặt với sự thật.
his stories were just a way of befooling people for attention.
những câu chuyện của anh ta chỉ là một cách để lừa người khác để được chú ý.
she was tired of befooling herself with false hopes.
cô ấy mệt mỏi vì tự lừa dối bản thân bằng những hy vọng ảo.
don't let anyone befool you with empty promises.
đừng để ai lừa bạn bằng những lời hứa hẹn hão.
befooling oneself
tự lừa dối
befooling someone
dối trá với ai đó
trying to befool
cố gắng lừa dối
accused of befooling
bị buộc tội lừa dối
skilled at befooling
giỏi về lừa dối
befooling the public
lừa dối công chúng
impossible to befool
không thể lừa được
befooling through deception
lừa dối bằng sự lừa dối
he was befooling himself by thinking he could pass the exam without studying.
anh ta đang tự lừa dối bản thân bằng cách nghĩ rằng mình có thể vượt qua kỳ thi mà không cần học.
don't let anyone befool you into believing that money can buy happiness.
đừng để ai khiến bạn tin rằng tiền có thể mua được hạnh phúc.
she realized she was befooling herself about the relationship.
cô ấy nhận ra rằng mình đang tự lừa dối bản thân về mối quan hệ.
the magician was just befooling the audience with his tricks.
nghệ sĩ ảo thuật chỉ đang lừa khán giả bằng những trò thủ thuật của mình.
he felt embarrassed after realizing he had been befooling his friends.
anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nhận ra mình đã lừa dối bạn bè.
they were befooling themselves into thinking they would win the match.
họ đang tự lừa dối bản thân bằng cách nghĩ rằng họ sẽ thắng trận đấu.
it's easy to befool others, but it's harder to face the truth.
dễ dàng lừa dối người khác, nhưng khó hơn để đối mặt với sự thật.
his stories were just a way of befooling people for attention.
những câu chuyện của anh ta chỉ là một cách để lừa người khác để được chú ý.
she was tired of befooling herself with false hopes.
cô ấy mệt mỏi vì tự lừa dối bản thân bằng những hy vọng ảo.
don't let anyone befool you with empty promises.
đừng để ai lừa bạn bằng những lời hứa hẹn hão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay