before-dinner drinks
đồ uống trước bữa tối
before-dinner show
chương trình trước bữa tối
before-dinner chat
cuộc trò chuyện trước bữa tối
before-dinner snack
đồ ăn nhẹ trước bữa tối
having before-dinner
đang dùng đồ ăn nhẹ trước bữa tối
before-dinner routine
quy trình trước bữa tối
before-dinner music
nhạc trước bữa tối
before-dinner cocktails
cocktail trước bữa tối
before-dinner appetizer
món khai vị trước bữa tối
enjoy before-dinner
thưởng thức trước bữa tối
we always enjoy a relaxing before-dinner stroll along the beach.
Chúng tôi luôn thích đi dạo thư giãn bên bờ biển trước bữa tối.
she prepared a simple before-dinner salad with fresh ingredients.
Cô ấy đã chuẩn bị một món salad đơn giản trước bữa tối với các nguyên liệu tươi mới.
the children were excited about their before-dinner games in the garden.
Các em nhỏ rất háo hức về những trò chơi trước bữa tối ở vườn.
he likes to read a chapter of a book before-dinner.
Anh ấy thích đọc một chương của một cuốn sách trước bữa tối.
we often have a light before-dinner appetizer like cheese and crackers.
Chúng tôi thường có một món khai vị nhẹ trước bữa tối như phô mai và bánh quy.
the aroma of freshly baked bread filled the air before-dinner.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa trong không khí trước bữa tối.
it's a tradition in our family to have before-dinner drinks on the patio.
Đây là một truyền thống trong gia đình chúng tôi là uống đồ uống trước bữa tối trên ban công.
the pianist played a beautiful before-dinner piece on the grand piano.
Nhạc sĩ đã chơi một bản nhạc tuyệt đẹp trước bữa tối trên cây đàn piano lớn.
we set the table and prepared the kitchen before-dinner.
Chúng tôi bày bàn và chuẩn bị nhà bếp trước bữa tối.
a quiet before-dinner conversation allowed us to unwind after a long day.
Một cuộc trò chuyện yên tĩnh trước bữa tối giúp chúng tôi thư giãn sau một ngày dài.
the chef presented a delectable before-dinner amuse-bouche.
Nhà bếp đã trình bày một món amuse-bouche ngon miệng trước bữa tối.
before-dinner drinks
đồ uống trước bữa tối
before-dinner show
chương trình trước bữa tối
before-dinner chat
cuộc trò chuyện trước bữa tối
before-dinner snack
đồ ăn nhẹ trước bữa tối
having before-dinner
đang dùng đồ ăn nhẹ trước bữa tối
before-dinner routine
quy trình trước bữa tối
before-dinner music
nhạc trước bữa tối
before-dinner cocktails
cocktail trước bữa tối
before-dinner appetizer
món khai vị trước bữa tối
enjoy before-dinner
thưởng thức trước bữa tối
we always enjoy a relaxing before-dinner stroll along the beach.
Chúng tôi luôn thích đi dạo thư giãn bên bờ biển trước bữa tối.
she prepared a simple before-dinner salad with fresh ingredients.
Cô ấy đã chuẩn bị một món salad đơn giản trước bữa tối với các nguyên liệu tươi mới.
the children were excited about their before-dinner games in the garden.
Các em nhỏ rất háo hức về những trò chơi trước bữa tối ở vườn.
he likes to read a chapter of a book before-dinner.
Anh ấy thích đọc một chương của một cuốn sách trước bữa tối.
we often have a light before-dinner appetizer like cheese and crackers.
Chúng tôi thường có một món khai vị nhẹ trước bữa tối như phô mai và bánh quy.
the aroma of freshly baked bread filled the air before-dinner.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa trong không khí trước bữa tối.
it's a tradition in our family to have before-dinner drinks on the patio.
Đây là một truyền thống trong gia đình chúng tôi là uống đồ uống trước bữa tối trên ban công.
the pianist played a beautiful before-dinner piece on the grand piano.
Nhạc sĩ đã chơi một bản nhạc tuyệt đẹp trước bữa tối trên cây đàn piano lớn.
we set the table and prepared the kitchen before-dinner.
Chúng tôi bày bàn và chuẩn bị nhà bếp trước bữa tối.
a quiet before-dinner conversation allowed us to unwind after a long day.
Một cuộc trò chuyện yên tĩnh trước bữa tối giúp chúng tôi thư giãn sau một ngày dài.
the chef presented a delectable before-dinner amuse-bouche.
Nhà bếp đã trình bày một món amuse-bouche ngon miệng trước bữa tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay