begets

[Mỹ]/bɪˈdʒɛts/
[Anh]/biˈdʒɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tạo ra hoặc gây ra điều gì đó xảy ra; sinh ra một đứa trẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

begets another

sinh ra một cái khác

begets fear

sinh ra nỗi sợ

begets success

sinh ra thành công

begets chaos

sinh ra sự hỗn loạn

beget a cycle

sinh ra một vòng lặp

this begets questions

điều này sinh ra những câu hỏi

begets violence

sinh ra bạo lực

begets mistrust

sinh ra sự thiếu tin tưởng

begets division

sinh ra sự chia rẽ

Câu ví dụ

hard work begets success.

công việc chăm chỉ sinh ra thành công.

happiness begets more happiness.

hạnh phúc sinh ra nhiều hơn hạnh phúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay