begums

[US]/ˈbɛɡʊmz/
[UK]/ˈbɛɡəmz/
Frequency: Very High

Translation

n. Một quý bà Hồi giáo ở Ấn Độ.; Một quý bà lai Anh-Ấn.; Một thuật ngữ lóng trực tuyến cho một công chúa, một nữ hoàng Hồi giáo, hoặc nữ hoàng của người Hồi giáo.

Phrases & Collocations

the begums' palace

cung điện của các bà

the begums' influence

sự ảnh hưởng của các bà

begums in history

các bà trong lịch sử

the begums' traditions

các truyền thống của các bà

Example Sentences

many begums were known for their charitable works.

Nhiều bà begum nổi tiếng với các hoạt động từ thiện.

the begums held lavish parties in their palaces.

Các bà begum thường tổ chức những buổi tiệc xa hoa trong cung điện của họ.

begums often played a significant role in local politics.

Các bà begum thường đóng vai trò quan trọng trong chính trị địa phương.

historically, begums were influential figures in society.

Về mặt lịch sử, các bà begum là những nhân vật có ảnh hưởng trong xã hội.

the art collection of the begums is truly impressive.

Bộ sưu tập nghệ thuật của các bà begum thực sự ấn tượng.

begums often commissioned exquisite jewelry pieces.

Các bà begum thường đặt hàng những món trang sức tuyệt đẹp.

in literature, begums are often depicted as powerful women.

Trong văn học, các bà begum thường được miêu tả là những người phụ nữ mạnh mẽ.

begums had a distinct fashion sense that inspired many.

Các bà begum có phong cách thời trang đặc trưng, truyền cảm hứng cho nhiều người.

many begums were patrons of the arts and culture.

Nhiều bà begum là những người bảo trợ nghệ thuật và văn hóa.

the legacy of the begums continues to influence modern society.

Di sản của các bà begum tiếp tục ảnh hưởng đến xã hội hiện đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now