behrenss

[Mỹ]/ˈbɛrəns/
[Anh]/ˈbɛrəns/

Dịch

n. danh từ riêng; dạng số nhiều của behrens, họ tên Đức.

Câu ví dụ

the behrenss family has resided in this historic town for over two centuries.

Gia đình Behrenss đã sinh sống tại thị trấn lịch sử này hơn hai thế kỷ nay.

tourists from around the world flock to visit the magnificent behrenss palace each year.

Khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới đổ xô đến thăm cung điện Behrenss hùng vĩ mỗi năm.

the renowned behrenss foundation announced a generous donation to local schools yesterday.

Tổ chức phi lợi nhuận nổi tiếng Behrenss đã công bố một khoản quyên góp hậu hĩnh cho các trường học địa phương vào hôm qua.

dr. behrenss presented groundbreaking research at the international medical conference.

Tiến sĩ Behrenss trình bày nghiên cứu đột phá tại hội nghị y khoa quốc tế.

the behrenss corporation unveiled its latest sustainable technology at the expo.

Công ty Behrenss giới thiệu công nghệ bền vững mới nhất tại triển lãm.

architects praise the elegant behrenss style that characterizes this neighborhood.

Các kiến trúc sư khen ngợi phong cách Behrenss tinh tế đặc trưng cho khu vực này.

the talented behrenss twins have both achieved international recognition in music.

Cặp song sinh tài năng của Behrenss đều đã đạt được sự công nhận quốc tế trong lĩnh vực âm nhạc.

local merchants gathered to celebrate the grand opening of the new behrenss gallery.

Các thương nhân địa phương tụ họp để kỷ niệm lễ khai trương phòng trưng bày Behrenss mới.

the prestigious behrenss award honors outstanding contributions to environmental conservation.

Giải thưởng Behrenss danh giá vinh danh những đóng góp xuất sắc cho bảo tồn môi trường.

behrenss employees took part in the community volunteer program this weekend.

Nhân viên Behrenss đã tham gia chương trình tình nguyện cộng đồng vào cuối tuần này.

the historic behrenss archives contain valuable documents dating back to the eighteenth century.

Các hồ sơ lịch sử của Behrenss chứa đựng những tài liệu quý giá có từ thế kỷ 18.

scientists are studying the unique behrenss phenomenon observed in this region.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng Behrenss độc đáo được quan sát tại khu vực này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay