beira

[Mỹ]/ˈbɛərə/
[Anh]/ˈbɛɪrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở đông nam Mozambique; nữ thần mẹ trong thần thoại Scotland

Cụm từ & Cách kết hợp

beira sea

biển Beira

located in beira

nằm ở Beira

visit beira, mozambique

tham quan Beira, Mozambique

beira's rich history

lịch sử phong phú của Beira

climate of beira

khí hậu của Beira

beira's bustling port

cảng sầm uất của Beira

beira's cultural attractions

các điểm thu hút văn hóa của Beira

Câu ví dụ

beira is a beautiful coastal city.

Beira là một thành phố ven biển xinh đẹp.

many tourists visit beira every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Beira mỗi năm.

beira has a rich cultural heritage.

Beira có một di sản văn hóa phong phú.

we spent our vacation in beira.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình ở Beira.

the food in beira is delicious.

Đồ ăn ở Beira rất ngon.

beira is known for its beautiful beaches.

Beira nổi tiếng với những bãi biển xinh đẹp của nó.

beira has a vibrant nightlife scene.

Beira có một đời sống về đêm sôi động.

many festivals are celebrated in beira.

Nhiều lễ hội được tổ chức ở Beira.

beira is a great place for water sports.

Beira là một nơi tuyệt vời để tham gia các môn thể thao dưới nước.

beira offers stunning views of the ocean.

Beira mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp về đại dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay