bellerophon

[Mỹ]/ˌbɛləˈrɒfən/
[Anh]/ˌbɛlərəˈfoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một anh hùng trong thần thoại Corinth; tên cũng được mang bởi một con ngựa có cánh huyền thoại; trong thần thoại Hy Lạp, Bellerophon là một anh hùng đã giết Chimera và bay trên Pegasus
Các dạng của từ
số nhiềubellerophons

Cụm từ & Cách kết hợp

bellerophon's mythical steed

ngựa thần của Bellerophon

the hero bellerophon

người hùng Bellerophon

Câu ví dụ

bellerophon was a hero in greek mythology.

Bellerophon là một anh hùng trong thần thoại Hy Lạp.

in the story, bellerophon tamed the winged horse pegasus.

Trong câu chuyện, Bellerophon đã thuần hóa con ngựa có cánh Pegasus.

bellerophon faced many challenges on his quest.

Bellerophon đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong cuộc hành trình của mình.

the tale of bellerophon is often told to children.

Câu chuyện về Bellerophon thường được kể cho trẻ em.

many statues depict bellerophon riding pegasus.

Nhiều bức tượng mô tả Bellerophon cưỡi ngựa Pegasus.

bellerophon was known for defeating the chimera.

Bellerophon nổi tiếng vì đã đánh bại chimera.

the legend of bellerophon teaches bravery.

Truyền thuyết về Bellerophon dạy về lòng dũng cảm.

people often admire bellerophon's courage and strength.

Mọi người thường ngưỡng mộ lòng can đảm và sức mạnh của Bellerophon.

bellerophon’s story is a classic example of heroism.

Câu chuyện của Bellerophon là một ví dụ điển hình về chủ nghĩa anh hùng.

in art, bellerophon symbolizes the triumph over evil.

Trong nghệ thuật, Bellerophon tượng trưng cho chiến thắng trước cái ác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay