she wore a dress that made her look like one of the belles.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy khiến cô ấy trông giống như một trong những cô gái đẹp.
the event was attended by many belles from the community.
Sự kiện có sự tham gia của nhiều cô gái đẹp từ cộng đồng.
in the story, the belles were known for their grace and charm.
Trong câu chuyện, những cô gái đẹp nổi tiếng với sự duyên dáng và quyến rũ của họ.
he admired the belles at the ball for their elegance.
Anh ngưỡng mộ những cô gái đẹp tại buổi dạ hội vì sự thanh lịch của họ.
the belles of the ball danced gracefully throughout the night.
Những cô gái đẹp tại buổi dạ hội đã khiêu vũ một cách duyên dáng suốt đêm.
her beauty and poise made her one of the belles of the town.
Vẻ đẹp và phong thái của cô khiến cô trở thành một trong những cô gái đẹp của thị trấn.
every year, the festival celebrates the belles of the region.
Mỗi năm, lễ hội tôn vinh những cô gái đẹp của vùng.
the belles were dressed in stunning outfits for the occasion.
Những cô gái đẹp đã mặc những bộ trang phục tuyệt đẹp cho dịp này.
in her eyes, all the belles were like princesses.
Trong mắt cô, tất cả những cô gái đẹp đều giống như những nàng công chúa.
the belles shared stories of their adventures and dreams.
Những cô gái đẹp chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu và ước mơ của họ.
she wore a dress that made her look like one of the belles.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy khiến cô ấy trông giống như một trong những cô gái đẹp.
the event was attended by many belles from the community.
Sự kiện có sự tham gia của nhiều cô gái đẹp từ cộng đồng.
in the story, the belles were known for their grace and charm.
Trong câu chuyện, những cô gái đẹp nổi tiếng với sự duyên dáng và quyến rũ của họ.
he admired the belles at the ball for their elegance.
Anh ngưỡng mộ những cô gái đẹp tại buổi dạ hội vì sự thanh lịch của họ.
the belles of the ball danced gracefully throughout the night.
Những cô gái đẹp tại buổi dạ hội đã khiêu vũ một cách duyên dáng suốt đêm.
her beauty and poise made her one of the belles of the town.
Vẻ đẹp và phong thái của cô khiến cô trở thành một trong những cô gái đẹp của thị trấn.
every year, the festival celebrates the belles of the region.
Mỗi năm, lễ hội tôn vinh những cô gái đẹp của vùng.
the belles were dressed in stunning outfits for the occasion.
Những cô gái đẹp đã mặc những bộ trang phục tuyệt đẹp cho dịp này.
in her eyes, all the belles were like princesses.
Trong mắt cô, tất cả những cô gái đẹp đều giống như những nàng công chúa.
the belles shared stories of their adventures and dreams.
Những cô gái đẹp chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu và ước mơ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay