| số nhiều | belly-buttons |
belly-button lint
Việc làm sạch lỗ rốn
belly-button piercing
Thủng lỗ rốn
belly-button ring
Đeo vòng lỗ rốn
find belly-button
Tìm lỗ rốn
belly-button scar
Sẹo lỗ rốn
belly-button fluff
Lông quanh lỗ rốn
belly-button down
Lông rậm quanh lỗ rốn
belly-button shadow
Bóng lỗ rốn
belly-button shape
Hình dạng lỗ rốn
belly-button navel
Lỗ rốn
she nervously smoothed her belly-button piercing.
Cô ấy cẩn thận vuốt ve chiếc khuyên ở rốn.
the baby's belly-button stump had finally fallen off.
Chuỗi rốn của bé cuối cùng cũng rụng đi rồi.
he rubbed his belly-button in discomfort after the meal.
Anh ấy cào nhẹ ở rốn do cảm giác khó chịu sau bữa ăn.
the dancer's costume revealed a glimpse of her belly-button.
Bộ trang phục của vũ công hé lộ một chút về rốn cô ấy.
my toddler loves to play with his own belly-button.
Người bạn nhỏ của tôi thích chơi đùa với rốn của mình.
he had a small, almost invisible belly-button scar.
Anh ấy có một vết sẹo nhỏ, gần như không nhìn thấy ở rốn.
she tucked her shirt into her leggings to show her belly-button.
Cô ấy cài áo vào quần leggings để lộ rốn.
the doctor examined the baby's belly-button carefully.
Bác sĩ đã cẩn thận kiểm tra rốn của bé.
he pointed to his belly-button and said, "here it is!"
Anh ấy chỉ vào rốn và nói, "Đây là nó!"
she wore a crop top that exposed her belly-button.
Cô ấy mặc một chiếc áo croptop lộ rốn.
he noticed a strange rash around his belly-button.
Anh ấy nhận thấy một cái phát ban kỳ lạ quanh rốn.
belly-button lint
Việc làm sạch lỗ rốn
belly-button piercing
Thủng lỗ rốn
belly-button ring
Đeo vòng lỗ rốn
find belly-button
Tìm lỗ rốn
belly-button scar
Sẹo lỗ rốn
belly-button fluff
Lông quanh lỗ rốn
belly-button down
Lông rậm quanh lỗ rốn
belly-button shadow
Bóng lỗ rốn
belly-button shape
Hình dạng lỗ rốn
belly-button navel
Lỗ rốn
she nervously smoothed her belly-button piercing.
Cô ấy cẩn thận vuốt ve chiếc khuyên ở rốn.
the baby's belly-button stump had finally fallen off.
Chuỗi rốn của bé cuối cùng cũng rụng đi rồi.
he rubbed his belly-button in discomfort after the meal.
Anh ấy cào nhẹ ở rốn do cảm giác khó chịu sau bữa ăn.
the dancer's costume revealed a glimpse of her belly-button.
Bộ trang phục của vũ công hé lộ một chút về rốn cô ấy.
my toddler loves to play with his own belly-button.
Người bạn nhỏ của tôi thích chơi đùa với rốn của mình.
he had a small, almost invisible belly-button scar.
Anh ấy có một vết sẹo nhỏ, gần như không nhìn thấy ở rốn.
she tucked her shirt into her leggings to show her belly-button.
Cô ấy cài áo vào quần leggings để lộ rốn.
the doctor examined the baby's belly-button carefully.
Bác sĩ đã cẩn thận kiểm tra rốn của bé.
he pointed to his belly-button and said, "here it is!"
Anh ấy chỉ vào rốn và nói, "Đây là nó!"
she wore a crop top that exposed her belly-button.
Cô ấy mặc một chiếc áo croptop lộ rốn.
he noticed a strange rash around his belly-button.
Anh ấy nhận thấy một cái phát ban kỳ lạ quanh rốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay