beluga

[Mỹ]/bə'luːgə/
[Anh]/bə'luɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cá voi trắng; cá tầm trắng
Word Forms
số nhiềubelugas

Cụm từ & Cách kết hợp

Beluga whale

cá beluga

Câu ví dụ

Much of the beluga caviar existent in the world is found in the Soviet Union and Iran. See also Synonyms at authentic

Nhiều trứng cá beluga có thật trên thế giới được tìm thấy ở Liên Xô và Iran. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại authentic

The beluga whale is known for its distinctive white color.

Cá voi trắng (Beluga) nổi tiếng với màu trắng đặc trưng của chúng.

Beluga caviar is considered a delicacy in many cultures.

Trứng cá Beluga được coi là một món ăn hảo hạng trong nhiều nền văn hóa.

The beluga population is declining due to habitat destruction.

Dân số cá voi trắng đang suy giảm do sự phá hủy môi trường sống.

Beluga whales are also called white whales.

Cá voi trắng còn được gọi là cá voi trắng.

The beluga's diet consists mainly of fish and squid.

Chế độ ăn của cá voi trắng chủ yếu bao gồm cá và mực.

Belugas are known for their high-pitched vocalizations.

Cá voi trắng nổi tiếng với âm thanh phát ra cao.

Beluga whales can live up to 50 years in the wild.

Cá voi trắng có thể sống đến 50 năm trong tự nhiên.

Beluga populations are found in Arctic and sub-Arctic waters.

Dân số cá voi trắng được tìm thấy ở vùng nước Bắc Cực và cận Bắc Cực.

Beluga calves are born gray and gradually turn white as they age.

Cá con Beluga sinh ra có màu xám và dần dần chuyển sang màu trắng khi chúng lớn tuổi.

The beluga's melon allows it to focus and direct its vocalizations.

Mũ melon của cá voi trắng cho phép nó tập trung và định hướng âm thanh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay