bems

[Mỹ]/bemz/
[Anh]/bemz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng thức hiện tại thứ ba số người của "bem"
abbr. British Empire Medal

Cụm từ & Cách kết hợp

bems solutions

Giải pháp BEMS

install bems

Đài BEMS

smart bems

BEMS thông minh

bems integration

Tích hợp BEMS

bems monitoring

Giám sát BEMS

advanced bems

BEMS nâng cao

effective bems

BEMS hiệu quả

bems controls

Điều khiển BEMS

cloud bems

BEMS trên nền tảng đám mây

optimize bems

Tối ưu hóa BEMS

Câu ví dụ

our company implemented new bems to streamline expense reporting processes across all departments.

Doanh nghiệp của chúng tôi đã triển khai hệ thống BEMS mới để làm cho quy trình báo cáo chi phí trở nên thuận tiện hơn ở tất cả các phòng ban.

the finance team selected cloud-based bems that offer real-time tracking and approval workflows.

Đội ngũ tài chính đã chọn hệ thống BEMS dựa trên đám mây cung cấp theo dõi thời gian thực và quy trình phê duyệt.

employees can submit receipts through the mobile app integrated with our bems platform.

Nhân viên có thể gửi hóa đơn qua ứng dụng di động được tích hợp với nền tảng BEMS của chúng tôi.

management approved the budget upgrade for advanced bems with ai-powered expense categorization.

Quản lý đã phê duyệt nâng cấp ngân sách cho hệ thống BEMS nâng cao với phân loại chi phí được hỗ trợ bởi AI.

the implementation of automated bems reduced processing time by forty percent last quarter.

Sự triển khai hệ thống BEMS tự động đã làm giảm 40% thời gian xử lý vào quý trước.

our bems provider offered comprehensive training sessions for all staff members.

Nhà cung cấp BEMS của chúng tôi đã cung cấp các buổi đào tạo toàn diện cho tất cả các nhân viên.

the analytics dashboard in our bems provides detailed spending reports by category and department.

Bảng điều khiển phân tích trong hệ thống BEMS của chúng tôi cung cấp báo cáo chi tiết về chi tiêu theo danh mục và phòng ban.

we integrated our accounting software seamlessly with the enterprise bems solution.

Chúng tôi đã tích hợp phần mềm kế toán của mình một cách liền mạch với giải pháp BEMS doanh nghiệp.

the new bems features include automatic currency conversion for international travel expenses.

Các tính năng mới của BEMS bao gồm chuyển đổi tiền tệ tự động cho chi phí du lịch quốc tế.

regular bems optimization helps identify cost-saving opportunities throughout the organization.

Tối ưu hóa định kỳ BEMS giúp xác định các cơ hội tiết kiệm chi phí trên toàn tổ chức.

cross-departmental collaboration improved significantly after upgrading our bems infrastructure.

Hợp tác liên phòng ban đã cải thiện đáng kể sau khi nâng cấp cơ sở hạ tầng BEMS của chúng tôi.

customized bems reports help executives make informed budget decisions each quarter.

Báo cáo BEMS tùy chỉnh giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định ngân sách có căn cứ mỗi quý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay