benadryl

[Mỹ]/bɛˈnæd.rɪl/
[Anh]/benˈædrəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thuốc kháng histamin không cần kê đơn được sử dụng để giảm triệu chứng của dị ứng, cảm lạnh và mất ngủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

over-the-counter benadryl

benadryl không kê đơn

benadryl and sleep

benadryl và giấc ngủ

Câu ví dụ

benadryl can help relieve allergy symptoms.

benadryl có thể giúp giảm các triệu chứng dị ứng.

always consult a doctor before taking benadryl.

luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng benadryl.

benadryl is often used to treat insomnia.

benadryl thường được sử dụng để điều trị chứng mất ngủ.

some people experience drowsiness after taking benadryl.

một số người bị buồn ngủ sau khi dùng benadryl.

benadryl should not be mixed with alcohol.

không nên dùng benadryl cùng với rượu.

children's benadryl is available in liquid form.

benadryl dành cho trẻ em có sẵn ở dạng lỏng.

benadryl can cause dry mouth as a side effect.

benadryl có thể gây khô miệng như một tác dụng phụ.

it's important to read the dosage instructions for benadryl.

cần đọc kỹ hướng dẫn liều lượng của benadryl.

benadryl is effective for hay fever symptoms.

benadryl có hiệu quả với các triệu chứng sốt cỏ khô.

some people use benadryl to alleviate motion sickness.

một số người dùng benadryl để giảm say tàu xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay