benfit

[Mỹ]/ˈbɛnɪfɪt/
[Anh]/ˈbɛnɪfɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lợi thế hoặc lợi ích được thu được từ điều gì đó; (thuật ngữ internet) Cách phiên âm của "Benefit" hoặc "Buff", thường ám chỉ hiệu ứng tăng cường hoặc cộng thêm cho nhân vật trong game.
v. Nhận được một lợi thế hoặc lợi ích; (thuật ngữ internet) Nhận được hiệu ứng tăng cường hoặc cộng thêm.
Các dạng của từ
số nhiềubenfits

Câu ví dụ

regular exercise has major health benefits.

Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.

the new tax law will benefit small businesses.

Luật thuế mới sẽ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ.

she receives a generous pension benefit package.

Cô ấy nhận được gói lợi ích hưu trí hậu hĩnh.

we must weigh the potential benefits against the risks.

Chúng ta phải cân nhắc giữa các lợi ích tiềm năng và rủi ro.

this project is for the benefit of the whole community.

Dự án này nhằm mang lại lợi ích cho toàn cộng đồng.

he gave me the benefit of the doubt.

Anh ấy đã cho tôi cơ hội chứng minh.

employees can access a wide range of fringe benefits.

Nhân viên có thể tiếp cận nhiều loại phúc lợi phụ khác nhau.

the weather was cold, but the snow was an added benefit.

Thời tiết rất lạnh, nhưng tuyết là một lợi ích bổ sung.

understanding the culture will be of great benefit to you.

Hiểu biết về văn hóa sẽ mang lại nhiều lợi ích cho bạn.

many people have benefited from his generosity.

Nhiều người đã được hưởng lợi từ sự rộng lượng của anh ấy.

the economic benefits of the trade deal are clear.

Các lợi ích kinh tế từ hiệp định thương mại là rõ ràng.

they established the foundation for public benefit.

Họ đã thành lập quỹ vì lợi ích công cộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay