benningtons

[Mỹ]/ˈbɛnɪŋtənz/
[Anh]/ˈbɛnɪŋtən z/

Dịch

n. số nhiều của Bennington

Cụm từ & Cách kết hợp

benningtons' finest

thực phẩm tốt nhất của benningtons

visit the benningtons

ghé thăm benningtons

benningtons' history

lịch sử của benningtons

shop at benningtons

mua sắm tại benningtons

products from benningtons

sản phẩm từ benningtons

renowned benningtons brand

thương hiệu benningtons nổi tiếng

benningtons' customer service

dịch vụ khách hàng của benningtons

benningtons' wide selection

phong phú các lựa chọn của benningtons

Câu ví dụ

benningtons is known for its stylish furniture.

benningtons nổi tiếng với đồ nội thất phong cách.

many people love shopping at benningtons.

nhiều người thích mua sắm tại benningtons.

benningtons offers a wide range of home decor items.

benningtons cung cấp nhiều loại vật dụng trang trí nhà cửa.

you can find unique gifts at benningtons.

bạn có thể tìm thấy những món quà độc đáo tại benningtons.

benningtons frequently has sales on seasonal items.

benningtons thường xuyên có giảm giá các mặt hàng theo mùa.

many customers appreciate the quality of benningtons' products.

nhiều khách hàng đánh giá cao chất lượng sản phẩm của benningtons.

benningtons has a reputation for excellent customer service.

benningtons có danh tiếng về dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

shopping at benningtons is always a pleasant experience.

mua sắm tại benningtons luôn là một trải nghiệm thú vị.

benningtons provides delivery options for large purchases.

benningtons cung cấp các lựa chọn giao hàng cho những đơn hàng lớn.

benningtons regularly updates its inventory with new arrivals.

benningtons thường xuyên cập nhật hàng tồn kho với những sản phẩm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay