benton

[Mỹ]/ben'tən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bonton (họ)
Word Forms
số nhiềubentons

Cụm từ & Cách kết hợp

bentonite clay

đất bentonite

bentonite powder

bột bentonite

bentonite mineral

khoáng chất bentonite

bentonite clay mask

mặt nạ đất bentonite

bentonite cat litter

hạt xúc cát bentonite

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay