benzoates in food
benzoates trong thực phẩm
preservative benzoates
benzoates bảo quản
check for benzoates
kiểm tra benzoates
concerns about benzoates
lo ngại về benzoates
benzoates and allergies
benzoates và dị ứng
natural benzoates alternatives
các lựa chọn thay thế tự nhiên cho benzoates
benzoates are commonly used as preservatives in food products.
Benzoates được sử dụng phổ biến như chất bảo quản trong các sản phẩm thực phẩm.
some people are allergic to benzoates found in soft drinks.
Một số người bị dị ứng với benzoates có trong đồ uống có ga.
benzoates can help extend the shelf life of certain products.
Benzoates có thể giúp kéo dài thời hạn sử dụng của một số sản phẩm nhất định.
it is important to check for benzoates in ingredient labels.
Điều quan trọng là phải kiểm tra xem có benzoates trong nhãn thành phần hay không.
benzoates are often used in cosmetics and personal care products.
Benzoates thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
some studies suggest a link between benzoates and hyperactivity.
Một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa benzoates và sự quá động.
manufacturers must disclose the use of benzoates in their products.
Các nhà sản xuất phải công khai việc sử dụng benzoates trong sản phẩm của họ.
benzoates can be found in various sauces and dressings.
Benzoates có thể được tìm thấy trong nhiều loại nước sốt và salad dressing.
excessive consumption of benzoates may pose health risks.
Việc tiêu thụ benzoates quá mức có thể gây ra những rủi ro về sức khỏe.
regulations on benzoates vary from country to country.
Các quy định về benzoates khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
benzoates in food
benzoates trong thực phẩm
preservative benzoates
benzoates bảo quản
check for benzoates
kiểm tra benzoates
concerns about benzoates
lo ngại về benzoates
benzoates and allergies
benzoates và dị ứng
natural benzoates alternatives
các lựa chọn thay thế tự nhiên cho benzoates
benzoates are commonly used as preservatives in food products.
Benzoates được sử dụng phổ biến như chất bảo quản trong các sản phẩm thực phẩm.
some people are allergic to benzoates found in soft drinks.
Một số người bị dị ứng với benzoates có trong đồ uống có ga.
benzoates can help extend the shelf life of certain products.
Benzoates có thể giúp kéo dài thời hạn sử dụng của một số sản phẩm nhất định.
it is important to check for benzoates in ingredient labels.
Điều quan trọng là phải kiểm tra xem có benzoates trong nhãn thành phần hay không.
benzoates are often used in cosmetics and personal care products.
Benzoates thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
some studies suggest a link between benzoates and hyperactivity.
Một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa benzoates và sự quá động.
manufacturers must disclose the use of benzoates in their products.
Các nhà sản xuất phải công khai việc sử dụng benzoates trong sản phẩm của họ.
benzoates can be found in various sauces and dressings.
Benzoates có thể được tìm thấy trong nhiều loại nước sốt và salad dressing.
excessive consumption of benzoates may pose health risks.
Việc tiêu thụ benzoates quá mức có thể gây ra những rủi ro về sức khỏe.
regulations on benzoates vary from country to country.
Các quy định về benzoates khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay