bereft of hope
mất hết hy vọng
bereft of words
mất hết lời nói
to bear bereft
chịu đựng sự mất mát
bereft by grief
mất mát vì nỗi đau
a bereft heart
một trái tim mất mát
bereft of beauty
mất hết vẻ đẹp
bereft of joy
mất hết niềm vui
bereft of meaning
mất hết ý nghĩa
bereft of hope
mất hết hy vọng
bereft of words
mất hết lời nói
to bear bereft
chịu đựng sự mất mát
bereft by grief
mất mát vì nỗi đau
a bereft heart
một trái tim mất mát
bereft of beauty
mất hết vẻ đẹp
bereft of joy
mất hết niềm vui
bereft of meaning
mất hết ý nghĩa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay